CHI TIẾT SẢN PHẨM
Máy phát điện Yuchai 150kVA (model MKW-150CY) có công suất liên tục 150kVA (120 kW), công suất dự phòng 165 kVA (132 kW), điện áp 230/400V 3 pha 4 dây, tần số 50 Hz. Tổ máy dùng động cơ Yuchai YC6A205-D30 6 xi-lanh tăng áp (138 kW liên tục), đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer và bộ điều khiển Deep Sea DSE6020 tự động khởi động khi mất điện lưới.
Cập nhật 04/11/2026. Thông số tổ máy theo catalogue Makawa; thông số động cơ, đầu phát, bộ điều khiển đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
1/ Thông số kỹ thuật tổng quan của tổ máy MKW-150CY
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Mã máy | MKW-150CY |
| Loại tổ máy | Diesel, xoay chiều 3 pha, vỏ tiêu âm đồng bộ |
| Công suất liên tục (Prime) | 150 kVA = 120 kW (cosφ 0,8) |
| Công suất dự phòng (Standby) | 165 kVA = 132 kW (cosφ 0,8) |
| Điện áp – tần số | 230/400 V, 3 pha 4 dây, 50 Hz, 1.500 vòng/phút |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Động cơ | Yuchai YC6A205-D30 |
| Đầu phát | Stamford hoặc Leroy-Somer (theo cấu hình đặt hàng) |
| Bộ điều khiển | Deep Sea DSE6020 |
| Kích thước cả vỏ (D × R × C) | 2.920 × 1.100 × 1.750 mm |
| Trọng lượng | 2.450 kg |
| Tiêu hao nhiên liệu ở 100% tải | 35,3 lít/giờ (theo catalogue Makawa) |
| Dung tích bình dầu | 550 lít |
| Độ ồn công bố | 70 – 72 dBA (bản có vỏ tiêu âm) |
| Chế độ vận hành | Tự động (AMF) hoặc điều khiển bằng tay |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
2/ Động cơ Yuchai YC6A205-D30: thông số và ý nghĩa khi vận hành
YC6A205-D30 thuộc dòng YC6A của Guangxi Yuchai Machinery, dòng động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng 7,255 lít. Tổ máy 150kVA mang nhãn Yuchai trên thị trường có thể dùng các model động cơ khác nhau, nên khi so sánh cấu hình cần đối chiếu đúng mã động cơ ghi trên nameplate.
| Thông số động cơ | YC6A205-D30 |
|---|
| Kiểu động cơ | Diesel, làm mát bằng nước, tăng áp (turbo) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Số xi-lanh | 6, xếp thẳng hàng |
| Đường kính × hành trình piston | 108 × 132 mm |
| Dung tích xi-lanh | 7,255 lít |
| Tỷ số nén | 17,5 : 1 |
| Công suất động cơ – liên tục | 138 kW |
| Kiểu phun nhiên liệu | Phun trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí / điện tử |
| Dung tích dầu bôi trơn | 21 lít |
| Dung tích nước làm mát | 55 lít |
3/ Đầu phát Stamford / Leroy-Somer: thông số theo công suất tổ máy
Makawa ghép đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer theo đơn hàng. Cả hai đều là đầu phát 4 cực, không chổi than, tự kích từ, cách điện cấp H, bảo vệ IP23, và được chọn để công suất định mức không thấp hơn công suất tổ máy.
| Thông số đầu phát | Giá trị |
|---|
| Công suất liên tục | 150 kVA / 120 kW |
| Công suất dự phòng | 165 kVA / 132 kW |
| Điện áp – tần số | 230/400 V, 3 pha 4 dây, 50 Hz |
| Hệ số công suất | 0,8 (trễ) |
| Số cực – tốc độ | 4 cực, 1.500 vòng/phút |
| Kích từ – điều áp | Không chổi than, tự kích, có AVR; ổn định điện áp ±1% |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
4/ Bảng điều khiển Deep Sea DSE6020: tự khởi động khi mất điện lưới
DSE6020 của Deep Sea Electronics (Anh) là module điều khiển AMF (Auto Mains Failure): theo dõi điện lưới, tự khởi động tổ máy khi lưới mất và chuyển tải sang máy phát, rồi chuyển ngược lại khi lưới trở về. Cách đọc cảnh báo và xử lý sự cố được tổng hợp trong bài bảng điều khiển Deep Sea và 5 mã lỗi thường gặp trên bộ điều khiển DeepSea.
| Thông số bộ điều khiển | DSE6020 |
|---|
| Loại module | Auto Mains (Utility) Failure – AMF |
| Màn hình | LCD nền sáng, hiển thị dạng biểu tượng |
| Giám sát điện | 3 pha máy phát, 3 pha điện lưới |
| Chức năng chính | Tự khởi động/dừng theo điện lưới, chuyển tải, nút chạy thử (Test) |
| Giám sát động cơ | Điện áp ắc quy, đồng hồ giờ chạy, sấy động cơ |
| Bảo vệ | Cảnh báo (warning) hoặc dừng máy (shutdown) khi thông số vượt ngưỡng |
| Nguồn cấp | 8 – 35 V DC |
| Kích thước module | 216 × 158 × 43 mm; khoét mặt tủ 184 × 137 mm |
5/ Ba mức công suất trong một tổ máy 150kVA: động cơ, đầu phát, tổ máy
Con số “150kVA” là công suất điện của cả tổ máy. Động cơ và đầu phát có định mức riêng, và công suất cơ của động cơ phải lớn hơn công suất điện đầu ra để bù tổn hao đầu phát. Bảng dưới đây quy đổi toàn bộ về cùng một hệ quy chiếu cho MKW-150CY.
| Hạng mục | Liên tục (Prime) | Dự phòng (Standby) | Cách tính |
|---|
| Công suất điện đầu ra (kVA) | 150 | 165 | Theo định mức tổ máy |
| Công suất điện đầu ra (kW) | 120 | 132 | kVA × 0,8 |
| Dòng điện định mức ở 400 V (A) | ≈ 216,5 | ≈ 238,2 | kVA × 1000 ÷ (√3 × 400) |
| Công suất cơ cần từ động cơ (kW), ước tính | ≈ 129 | ≈ 142 | kW điện ÷ 0,93 (giả định hiệu suất đầu phát 93%) |
| Công suất động cơ YC6A205-D30 (kW) | 138 | Chưa có số liệu công bố | Theo thông số động cơ |
| Động cơ được khai thác (ước tính) | ≈ 93% | — | 129 ÷ 138 |
Công suất liên tục dùng cho chế độ chạy thường xuyên với tải thay đổi. Công suất dự phòng chỉ dùng khi mất điện lưới và không được dùng như mức vận hành hằng ngày. Hệ số 0,8 và cách đổi giữa kVA với kW được giải thích đầy đủ trong bài hệ số công suất 0,8 của máy phát điện. Dòng điện định mức ở bảng trên là cơ sở để người thiết kế chọn aptomat, cáp và tủ ATS, việc chọn thiết bị cụ thể do kỹ sư thiết kế quyết định.
6/ Bình dầu 550 lít chạy được bao lâu?
Với mức tiêu hao 35,3 lít/giờ ở 100% tải liên tục, bình 550 lít đủ chạy khoảng 15,6 giờ (550 ÷ 35,3), chưa trừ lượng dầu dự trữ đáy bình. Tải thực tế thấp hơn thì thời gian chạy dài hơn; số liệu ở từng mức tải sẽ được Makawa cung cấp theo biên bản chạy thử khi giao máy.
7/ Tải của bạn phù hợp với 150kVA hay công suất khác?
Quy đổi nhanh: công suất tải tính toán (kW) chia 0,8 ra kVA cần thiết. Theo thông lệ thiết kế (không phải quy định bắt buộc), tải vận hành ổn định thường để ở khoảng 75 – 80% công suất liên tục, tương đương 90 – 96 kW với tổ máy này.
| Tải tính toán (kW) | kVA cần (÷ 0,8) | Nhận định với tổ máy 150kVA |
|---|
| 80 | 100 | Còn dư, có thể xét tổ máy nhỏ hơn |
| 96 | 120 | Phù hợp, tải ở mức ≈ 80% công suất liên tục |
| 120 | 150 | Sát trần công suất liên tục, không còn dư |
| 150 | 187,5 | Vượt công suất, cần tổ máy lớn hơn |
Tải có động cơ công suất lớn khởi động trực tiếp cần tính riêng dòng khởi động. Nếu đang cân nhắc giữa các mức công suất, xem bài so sánh máy phát điện 125kVA và 150kVA, hoặc cách tính chi tiết tại cách tính công suất máy phát điện. Cùng dòng Yuchai, Makawa còn có Yuchai 125kVA và Yuchai 188kVA.
8/ Cấu hình đi kèm và phương án tủ ATS
9/ Giá máy phát điện Yuchai 150kVA phụ thuộc vào đâu?
Giá thay đổi theo cấu hình, nên Makawa báo giá bằng văn bản sau khi xác nhận các yếu tố sau:
- Thương hiệu đầu phát (Stamford hoặc Leroy-Somer) và bộ điều khiển.
- Vỏ tiêu âm, tủ ATS, bình dầu và phụ kiện kèm theo.
- Địa điểm giao hàng, điều kiện vận chuyển và cẩu đặt máy.
- Phạm vi lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu và hồ sơ cần cung cấp.
Để báo giá nhanh, hãy gửi: công suất tải dự kiến (kW), chế độ dùng (dự phòng hay liên tục), địa điểm lắp đặt, có cần ATS hay không.
10/ Hồ sơ giao hàng, lắp đặt và bảo trì
Nếu cần so sánh với các thương hiệu động cơ khác cùng công suất, xem toàn bộ máy phát điện 150kVA tại Makawa, hoặc các dòng máy phát điện Yuchai theo công suất khác.
11/ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Máy phát điện Yuchai 150kVA bằng bao nhiêu kW?
Công suất liên tục 150 kVA tương đương 120 kW, công suất dự phòng 165 kVA tương đương 132 kW, tính với hệ số công suất 0,8.
Công suất liên tục và công suất dự phòng khác nhau thế nào?
Công suất liên tục (Prime) dùng khi chạy thường xuyên với tải thay đổi. Công suất dự phòng (Standby) chỉ dùng khi mất điện lưới, thời gian chạy bị giới hạn và không dùng làm mức vận hành hằng ngày.
Động cơ Yuchai YC6A205-D30 có công suất bao nhiêu?
Động cơ có công suất liên tục 138 kW, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7,255 lít, tỷ số nén 17,5:1, tăng áp, phun nhiên liệu trực tiếp.
Tổ máy tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?
Theo catalogue Makawa, tiêu hao 35,3 lít/giờ ở 100% tải liên tục. Bình 550 lít chạy được khoảng 15,6 giờ ở mức tải này; tải thấp hơn thì chạy lâu hơn.
Đầu phát Stamford và Leroy-Somer khác nhau ở điểm nào?
Với tổ máy này, cả hai đều là đầu phát 4 cực, không chổi than, cấp cách điện H, bảo vệ IP23, ghép đúng công suất 150/165 kVA. Makawa chọn thương hiệu theo đơn hàng và có ghi rõ trong báo giá.
Bảng điều khiển DSE6020 có tự khởi động khi mất điện không?
Có. DSE6020 là module AMF: theo dõi điện lưới 3 pha, tự khởi động máy phát khi lưới mất và chuyển tải, sau đó chuyển ngược khi lưới trở lại.
Độ ồn của máy phát điện Yuchai 150kVA là bao nhiêu?
Độ ồn công bố 70 – 72 dBA với bản có vỏ tiêu âm. Giá trị đo thực tế phụ thuộc khoảng cách đo và điều kiện lắp đặt.
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa – Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện MITSUBISHI uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.
Hotline: 0985.898.950 – 0982.722.883
Website: makawa.vn & makawa.com.vn
Fanpage: Máy Phát Điện Makawa Power
Zalo: 0985.898.950
Email: info@makawa.vn