Skip to main content

SẢN XUẤT, CUNG CẤP TỦ ATS CÔNG NGHIỆP (100A–1250A)

Sản Xuất, Cung Cấp Tủ ATS Công Nghiệp – Dải Dòng Điện Từ 100A Đến 1250A

Makawa sản xuất và cung cấp tủ ATS công nghiệp theo yêu cầu, dải dòng điện định mức phổ biến từ 100A đến 1250A, dùng để chuyển đổi tự động giữa nguồn điện lưới và nguồn máy phát điện dự phòng. Tủ được lắp ráp tại xưởng Hà Nội, cấu hình theo sơ đồ điện, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ kỹ thuật riêng của từng dự án — kể cả dự án yêu cầu hồ sơ đấu thầu. Với dải 1250A, tủ thường đi cùng tổ máy phát điện công suất khoảng 800–1000kVA và cần thiết bị đóng cắt dạng ACB hoặc MCCB có cơ cấu motor.

Tủ ATS công nghiệp là gì và vì sao dự án đấu thầu thường yêu cầu?

Tủ ATS (Automatic Transfer Switch) là tủ điện tự động chuyển tải giữa hai nguồn — điện lưới và máy phát điện — khi một trong hai nguồn gặp sự cố, không cần thao tác thủ công. Trong hồ sơ mời thầu (E-HSMT) của các công trình có yêu cầu điện dự phòng (bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy, tòa nhà PCCC bắt buộc), tủ ATS gần như luôn nằm trong danh mục thiết bị bắt buộc chào thầu, vì đây là thiết bị quyết định thời gian mất điện thực tế của công trình.

Chủ đầu tư và tư vấn thiết kế thường yêu cầu nhà thầu cung cấp catalogue, bản vẽ nguyên lý và bảng thông số kỹ thuật của tủ ATS ngay từ vòng đánh giá kỹ thuật — không chờ đến khi thi công. Vì vậy, nhà cung cấp cần có sẵn tài liệu kỹ thuật công khai (như trang này) để bên mời thầu đối chiếu, thay vì chỉ gửi file PDF riêng lẻ khó tra cứu.

Makawa cung cấp tủ ATS những dải dòng điện nào?

Makawa sản xuất và cung cấp tủ ATS theo dải dòng định mức tiêu chuẩn từ 100A đến 1250A, tương ứng với dải công suất máy phát điện phổ biến tại Việt Nam. Dòng điện định mức của tủ ATS được chọn theo dòng tải lớn nhất của hệ thống, có hệ số dự phòng, không chọn sát ngưỡng tải thực tế.

Dòng định mức ATSLoại thiết bị đóng cắt phổ biếnDải công suất máy phát điện tương ứng (tham khảo, PF 0,8)
100A – 250AMCCB có motor điều khiển~65 – 165kVA
300A – 630AMCCB có motor điều khiển~200 – 415kVA
800A – 1000AMCCB dòng lớn hoặc ACB~525 – 660kVA
1250AACB hoặc MCCB motorized dòng lớn~825kVA

Bảng công suất tương ứng tính theo công thức P(kVA) = √3 × U(kV) × I(A) ở điện áp 400V ba pha — đây là công thức điện kỹ thuật phổ quát, không phải số liệu riêng của thiết bị Makawa. Công suất máy phát điện thực tế cần chọn theo khảo sát tải, không chỉ theo dòng ATS.

Dải dòng trên 1250A (1600A, 2000A, 2500A trở lên) Makawa vẫn nhận sản xuất theo yêu cầu riêng — cần gửi thông số tải và sơ đồ điện để đội kỹ thuật tính toán cấu hình.

Tủ ATS 1250A gồm những thông số kỹ thuật nào cần có trong hồ sơ mời thầu?

Tủ ATS 1250A cần khai báo tối thiểu các nhóm thông số sau trong bảng đáp ứng kỹ thuật (compliance table) của hồ sơ dự thầu: dòng định mức, số cực, điện áp định mức, tiêu chuẩn áp dụng, loại thiết bị đóng cắt, khả năng chịu dòng ngắn mạch, cấp bảo vệ vỏ tủ và bộ điều khiển chuyển nguồn.

Hạng mụcThông số tham khảoGhi chú
Mã hiệuMKWATS1250A
Dòng định mức (In)1250ATheo model thực tế cần xác nhận
Điện áp định mức400V/230V, 50Hz3 pha 4 dây hoặc 3 dây tùy sơ đồ hệ thống
Số cực3P hoặc 4PChọn 4P nếu hệ thống trung tính TN-S cần tách riêng dây trung tính khi chuyển nguồn
Tiêu chuẩn áp dụngIEC 60947-6-1 (tủ chuyển đổi nguồn); tham chiếu TCVN tương ứng[cần xác nhận mã TCVN cụ thể theo model]
Thiết bị đóng cắt chínhACB hoặc MCCB có cơ cấu motor tự động[cần xác nhận hãng: ABB / Schneider / LS / Mitsubishi…]
Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Icu/Ics)—[cần xác nhận theo datasheet thiết bị đóng cắt thực tế]
Kiểu chuyển đổiOpen transition, có khóa liên động cơ khí + điện giữa 2 nguồnBắt buộc để tránh đóng đồng thời 2 nguồn
Cấp bảo vệ vỏ tủIP42 (lắp trong nhà) / IP54–IP65 (ngoài trời)[cần xác nhận theo yêu cầu vị trí lắp đặt dự án]
Bộ điều khiển ATSGiám sát điện áp, tần số, thứ tự pha 2 nguồn; tự động khởi động/dừng máy phát[cần xác nhận hãng: DeepSea / ComAp / Socomec / ATyS…]
Thời gian chuyển tiếp điểmDưới 1 giây (thao tác đóng/cắt cơ khí)Không nhầm với tổng thời gian mất điện thực tế
Kích thước, khối lượng—[cần xác nhận theo bản vẽ gia công thực tế]
Xuất xứ, CO/CQ—[cần xác nhận theo lô sản xuất]

Lưu ý phân biệt hai loại thời gian hay bị nhầm trong hồ sơ kỹ thuật: thời gian đóng/cắt tiếp điểm của bản thân tủ ATS (dưới 1 giây) khác với tổng thời gian gián đoạn điện thực tế của công trình (thường 10–15 giây), vì tổng thời gian này còn bao gồm thời gian khởi động và ổn định tốc độ/điện áp của máy phát điện.

Tủ ATS 1250A dùng ACB hay MCCB, và khi nào nên chọn loại nào?

Ở dải dòng 1250A, cả ACB (Air Circuit Breaker) và MCCB (Molded Case Circuit Breaker) dòng lớn đều được dùng, tùy vào yêu cầu về khả năng chịu dòng ngắn mạch và ngân sách dự án. ACB có khả năng cắt dòng sự cố lớn hơn, độ bền cơ khí cao hơn khi đóng/cắt tần suất lớn, và thường được chủ đầu tư yêu cầu bắt buộc cho công trình cấp đặc biệt (bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy sản xuất liên tục 3 ca). MCCB dòng lớn có chi phí thấp hơn, phù hợp công trình tải trung bình, không yêu cầu đóng/cắt liên tục.

Sai lầm thường gặp khi chọn thiết bị đóng cắt cho ATS 1250A: chọn theo giá thấp nhất mà không kiểm tra Icu (khả năng cắt dòng cực đại) có đáp ứng dòng ngắn mạch thực tế tại điểm lắp đặt hay không. Dòng ngắn mạch phụ thuộc vào công suất biến áp/máy phát và trở kháng đường dây — cần tính toán riêng cho từng công trình, không dùng chung một trị số cho mọi dự án.

Quy trình sản xuất, thử nghiệm và bàn giao tủ ATS tại Makawa diễn ra thế nào?

Quy trình sản xuất tủ ATS theo yêu cầu tại Makawa gồm 5 bước, từ nhận thông số tải đến bàn giao hồ sơ nghiệm thu.

  1. Nhận yêu cầu kỹ thuật — khách hàng gửi sơ đồ điện một sợi (SLD), dòng tải, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu riêng của hồ sơ mời thầu (nếu có).
  2. Thiết kế cấu hình — đội kỹ thuật tính chọn dòng định mức, loại thiết bị đóng cắt, bộ điều khiển và cấp bảo vệ vỏ tủ phù hợp.
  3. Gia công, lắp ráp tại xưởng — vỏ tủ, thanh cái, đấu nối được thực hiện tại xưởng Hà Nội, theo bản vẽ đã duyệt.
  4. Thử nghiệm trước xuất xưởng — kiểm tra chuyển đổi nguồn giả lập, đo điện trở cách điện, kiểm tra khóa liên động cơ khí và điện.
  5. Bàn giao và hồ sơ — bàn giao tủ kèm bản vẽ as-built, biên bản thử nghiệm xuất xưởng, hướng dẫn vận hành.

Hồ sơ, chứng từ nào đi kèm tủ ATS để đáp ứng yêu cầu gói thầu?

Tủ ATS phục vụ hồ sơ dự thầu cần đi kèm tối thiểu: catalogue/thông số kỹ thuật thiết bị đóng cắt chính, bản vẽ sơ đồ nguyên lý, biên bản thử nghiệm xuất xưởng, và chứng từ CO/CQ của các linh kiện chính (thiết bị đóng cắt, bộ điều khiển). Với dự án vốn nhà nước hoặc dự án có yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt, cần đối chiếu thêm chứng chỉ hợp quy nếu hồ sơ mời thầu quy định.

Vì bộ hồ sơ chính xác phụ thuộc vào nội dung E-HSMT của từng gói thầu cụ thể, đề nghị gửi mục yêu cầu kỹ thuật liên quan đến tủ ATS trong hồ sơ mời thầu cho Makawa để đội kỹ thuật đối chiếu và xác nhận khả năng đáp ứng trước khi làm hồ sơ dự thầu chính thức.

Tủ ATS 1250A giá bao nhiêu và phụ thuộc vào yếu tố gì?

Giá tủ ATS 1250A phụ thuộc chủ yếu vào ba yếu tố: hãng thiết bị đóng cắt chính (ACB/MCCB), hãng bộ điều khiển chuyển nguồn, và cấp bảo vệ vỏ tủ theo vị trí lắp đặt. Tủ dùng ACB nhập khẩu và bộ điều khiển hãng châu Âu có chi phí cao hơn đáng kể so với cấu hình MCCB dòng lớn kết hợp bộ điều khiển phổ thông.

Makawa không công bố bảng giá cố định cho tủ ATS công suất lớn vì mỗi cấu hình khác nhau theo yêu cầu dự án. Để nhận báo giá kỹ thuật chính xác, gửi dòng tải, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu hãng thiết bị (nếu hồ sơ mời thầu chỉ định) cho đội kỹ thuật Makawa.

Khi nào nên chọn ATS 1250A thay vì 1000A hoặc 1600A?

Nên chọn ATS 1250A khi dòng tải tính toán của công trình rơi vào khoảng 900A–1100A và cần biên dự phòng cho khả năng mở rộng tải trong 3–5 năm tới. Nếu dòng tải hiện tại đã sát 1150A trở lên, nên xem xét lên 1600A để tránh phải thay tủ khi công trình mở rộng. Không nên chọn ATS quá sát dòng tải tính toán — quy tắc chung là chọn dòng định mức ATS cao hơn tải đỉnh thực tế ít nhất 15–20%.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tủ ATS 1250A phù hợp với công trình có công suất máy phát điện bao nhiêu? Tủ ATS 1250A phù hợp với hệ thống có dòng tải khoảng 900–1100A, tương ứng máy phát điện công suất khoảng 700–825kVA ở điện áp 400V. Cần khảo sát tải thực tế thay vì chỉ tính theo công suất máy phát ghi trên catalogue.

Makawa có sản xuất tủ ATS dòng trên 1250A không? Có. Makawa nhận sản xuất tủ ATS theo yêu cầu ở các dải dòng lớn hơn như 1600A, 2000A, 2500A. Cần gửi sơ đồ điện và thông số tải để đội kỹ thuật tính toán cấu hình phù hợp.

Tủ ATS 1250A dùng ACB hay MCCB thì tốt hơn? Không có câu trả lời chung cho mọi dự án. ACB phù hợp công trình yêu cầu độ tin cậy cao và tần suất đóng/cắt lớn; MCCB dòng lớn phù hợp công trình tải trung bình, ngân sách hạn chế hơn. Lựa chọn cần dựa trên dòng ngắn mạch thực tế tại điểm lắp đặt.

Thời gian sản xuất một tủ ATS 1250A theo yêu cầu mất bao lâu? Thời gian sản xuất phụ thuộc vào tình trạng hàng sẵn của thiết bị đóng cắt chính và mức độ tùy chỉnh của bản vẽ. [cần xác nhận thời gian cụ thể theo lịch sản xuất thực tế của xưởng] thay vì đưa ra con số cố định, vì việc cam kết sai tiến độ trong hồ sơ thầu có thể gây rủi ro hợp đồng.

Tủ ATS có cần khóa liên động cơ khí giữa nguồn lưới và nguồn máy phát không? Bắt buộc. Khóa liên động cơ khí và điện ngăn hai nguồn đóng đồng thời vào tải, tránh dòng điện từ máy phát đẩy ngược lên lưới — gây nguy hiểm cho nhân viên sửa chữa điện lưới và có thể làm hỏng máy phát.

Hồ sơ mời thầu yêu cầu tủ ATS đạt tiêu chuẩn IEC 60947-6-1, Makawa có đáp ứng không? Việc đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể phụ thuộc vào linh kiện chính (thiết bị đóng cắt, bộ điều khiển) được sử dụng trong từng lô sản xuất. Đề nghị gửi yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể trong E-HSMT để đội kỹ thuật xác nhận và cung cấp chứng từ tương ứng trước khi nộp hồ sơ dự thầu.

Có thể nhận catalogue tủ ATS 1250A dạng PDF để đính kèm hồ sơ dự thầu không? Có. Sau khi xác nhận cấu hình (hãng thiết bị đóng cắt, bộ điều khiển, cấp bảo vệ) phù hợp với yêu cầu E-HSMT, Makawa cung cấp catalogue kỹ thuật dạng PDF kèm bản vẽ để đính kèm hồ sơ dự thầu.

ATS 3 cực và 4 cực khác nhau thế nào, khi nào cần dùng loại 4 cực? ATS 3 cực chuyển 3 dây pha, giữ nguyên dây trung tính nối chung giữa hai nguồn. ATS 4 cực chuyển cả dây trung tính, cần dùng khi hệ thống yêu cầu tách trung tính hoàn toàn giữa nguồn lưới và nguồn máy phát (thường theo yêu cầu chống dòng rò/bảo vệ chống chạm đất kiểu TT hoặc TN-S nghiêm ngặt). Lựa chọn cụ thể cần theo thiết kế điện của dự án.

Tủ ATS 1250A có thể lắp đặt ngoài trời không? Có, nhưng cần chọn cấp bảo vệ vỏ tủ tối thiểu IP54, ưu tiên IP65 nếu khu vực có mưa hắt trực tiếp hoặc bụi nhiều. Vỏ tủ lắp ngoài trời cần thêm gioăng chống nước và có thể cần mái che phụ.

Makawa có hỗ trợ làm rõ E-HSMT (clarification) liên quan đến tủ ATS không? Có. Nếu hồ sơ mời thầu có nội dung chưa rõ về thông số tủ ATS, gửi mục liên quan cho đội kỹ thuật Makawa để được hỗ trợ soạn văn bản làm rõ hoặc kiến nghị kỹ thuật trước thời hạn đóng thầu.


Chia sẻ: