Skip to main content

Máy Phát Điện Cho Siêu Thị, Trung Tâm Thương Mại: Chọn Công Suất, ATS Và Phạm Vi Dự Phòng

Máy phát điện cho siêu thị, trung tâm thương mại được chọn theo phạm vi sao lưu, không theo diện tích sàn. Nhóm PCCC, thoát hiểm, POS và hệ thống lạnh luôn cần nguồn máy; điều hòa trung tâm là nhóm quyết định. Sao lưu một phần hay toàn phần làm công suất chênh hơn gấp đôi.

Bài dành cho chủ đầu tư, ban quản lý tòa nhà, tư vấn thiết kế M&E và quản lý hệ thống siêu thị. Các ví dụ tính toán dùng số liệu giả định; thay bằng số đo thực tế trước khi đưa vào hồ sơ.

1/ Siêu thị và trung tâm thương mại mất điện thì hỏng gì trước?

Hậu quả khi mất lưới đến theo thứ tự, và thứ tự đó quyết định tải nào phải nằm sau tổ máy. Rủi ro an toàn xảy ra tức thì. Rủi ro doanh thu xảy ra trong vài giây. Rủi ro hàng hóa chạy chậm hơn nhưng tốn kém nhất nếu hệ thống lạnh không tự phục hồi.

Hạng mụcHậu quả khi mất lướiTốc độCấp từ tổ máy?
Chiếu sáng sơ tán, báo cháy, hút khóiRủi ro tính mạng, vi phạm quy chuẩn PCCCTức thìBắt buộc
POS, mạng, camera, báo độngNgừng thu tiền, mất dữ liệu giao dịchVài giâyCó, qua UPS
Tủ đông, tủ mát, buồng lạnhHàng tươi sống xuống cấp nếu không tự phục hồiChậm, theo thông số từng thiết bịCó
Thang máyKẹt người, khách không di chuyển đượcTức thìCó, tối thiểu thang phục vụ thoát nạn
Điều hòa trung tâmKhách rời đi, doanh thu giảm dầnChậmTùy phương án (mục 4)

Điều hòa trung tâm cũng là nhóm lớn nhất về kW, nên mục 4 dành riêng để phân tích quyết định này.

2/ Nên chia tải thành mấy nhóm trước khi chọn công suất?

Chia thành bốn nhóm A–D theo hậu quả mất điện, rồi mới cộng kW từng nhóm. Cách này thay cho việc cộng toàn bộ tải tòa nhà, vốn dẫn đến tổ máy lớn gấp đôi nhu cầu thật. Bảng dưới là khung phân nhóm tham chiếu của Makawa khi khảo sát; đây là thông lệ thiết kế, không phải điều luật.

Nên chia tải thành mấy nhóm trước khi chọn công suất?
Nên chia tải thành mấy nhóm trước khi chọn công suất?
NhómTải điển hìnhCấp từ tổ máyCách đóng tải
A — An toàn, pháp lýBơm và quạt PCCC, hút khói, báo cháy, chiếu sáng sơ tánBắt buộcĐóng đầu tiên, không bị cắt
B — Giữ doanh thuPOS, mạng, camera, hệ thống lạnh, chiếu sáng khu kinh doanhNên cóSau nhóm A; hệ lạnh đóng so le
C — Vận hành tòa nhàThang máy thường, bơm sinh hoạt, thông gióTùy ngân sáchĐóng theo bậc sau B; cắt trước khi quá tải
D — Thoải máiĐiều hòa trung tâm, thang cuốn, màn hình quảng cáo, bếp nóng khu ẩm thựcThường khôngChỉ đóng khi còn dư công suất

Nhóm D thường chiếm phần lớn kW của trung tâm thương mại. Vì vậy đưa nhóm D vào tổ máy hay không là quyết định lớn nhất về công suất.

Với trung tâm thương mại có gian hàng thuê, ban quản lý thường chỉ sao lưu phần dùng chung đến hộp phân phối từng tầng. POS và thiết bị lạnh của từng gian hàng tự dùng UPS riêng hoặc chịu mất điện. Phạm vi này do hợp đồng thuê quyết định, cần chốt trước khi tính công suất.

3/ Quy định nào yêu cầu nguồn điện dự phòng cho hệ thống PCCC?

QCVN 06:2022/BXD, kèm Sửa đổi 1:2023, yêu cầu thiết bị điện của hệ thống bảo vệ chống cháy được cấp điện ưu tiên từ hai nguồn độc lập, gồm một nguồn lưới và một nguồn máy phát dự phòng. Thiết bị có nguồn dự phòng riêng, như bơm diesel hoặc tủ điều khiển có ắc quy, chỉ cần một nguồn lưới nhưng nguồn riêng đó phải hoạt động bình thường khi có cháy. Số mục trích theo bản đối chiếu; hãy xác nhận trong bản gốc của Bộ Xây dựng trước khi đưa vào hồ sơ. kientrucbenhvien

Mức ràng buộcNội dungCăn cứ
Quy chuẩn bắt buộcThiết bị điện hệ thống PCCC cấp từ hai nguồn độc lập (lưới + máy phát)QCVN 06:2022/BXD, Sửa đổi 1:2023
Thủ tục bắt buộcThẩm định thiết kế PCCC với công trình thuộc diện; phụ thuộc công trình chứa máyXem thủ tục PCCC khi lắp đặt tổ máy dự phòng
Thông lệ quốc tế, không bắt buộc tại Việt NamChạy thử định kỳ có tảiNFPA 110 (Mỹ)
Khuyến nghị của MakawaPhân nhóm A–D; thử mất lưới thật ngoài giờ mở cửa khi nghiệm thuKinh nghiệm thi công

Siêu thị nhỏ không thuộc diện thẩm định PCCC thì không có điều khoản chung buộc phải có tổ máy, trong phạm vi các văn bản đã đối chiếu cho bài này. Khi đó quyết định đi theo bài toán doanh thu: thiệt hại mỗi giờ mất điện = doanh thu bình quân giờ + giá trị hàng lạnh có nguy cơ hỏng + chi phí nhân sự chờ. Hãy so con số này với số giờ mất lưới mỗi năm tại địa điểm và vốn đầu tư tổ máy cùng ATS.

4/ Dự phòng toàn phần hay một phần: chênh lệch công suất bao nhiêu?

Chênh hơn gấp đôi trong ví dụ trung tâm thương mại 15.000m² ở mục 6. Bảng so ba phương án với cùng một danh sách tải.

Dự phòng toàn phần hay một phần: chênh lệch công suất bao nhiêu?
Dự phòng toàn phần hay một phần: chênh lệch công suất bao nhiêu?
Phương ánNhóm cấp từ tổ máyTải gộp (kW)Công suất yêu cầuTổ máy chọn (mức tải)Rủi ro chính
1. Tối thiểuA + B265338kVA400kVA (84%)Mất thang máy thường và thông gió; khách phải rời tòa nhà
2. Một phầnA + B + C375478kVA600kVA (80%)Mất điều hòa; nhiệt độ trong nhà tăng dần
3. Toàn phầnA + B + C + D8751.116kVA1250kVA (89%)Vốn lớn; khó chạy thử đủ tải hằng tháng

Phương án 2 hợp với phần lớn trung tâm thương mại: tòa nhà vẫn an toàn, thang máy chạy, hệ lạnh giữ hàng, chỉ điều hòa dừng. Phương án 3 đáng cân nhắc khi hợp đồng với đơn vị thuê chính cam kết điều hòa liên tục, hoặc khi mất lưới lặp lại nhiều giờ làm doanh thu giảm vượt chi phí vốn thêm. Phương án 1 chỉ nên dùng cho tòa nhà nhỏ hoặc siêu thị độc lập.

5/ Siêu thị 3.000m² cần bao nhiêu kVA? Ví dụ tính tải

Bài toán minh họa cho siêu thị một tầng 3.000m². Quy ước: kVA là định mức dự phòng (Standby). Định mức liên tục (Prime) thấp hơn khoảng 10% theo thông lệ ISO 8528; con số chính xác theo datasheet từng model.

NhómHạng mục (giả định)kW
ABơm và quạt PCCC, hút khói, báo cháy, chiếu sáng sơ tán30
BPOS, mạng, camera, báo động (sau UPS)8
BTủ đông, tủ mát, buồng lạnh60
BChiếu sáng khu kinh doanh24
Tổng nhóm A + B122
  1. Tổng tải nhóm A + B: 122 kW.
  2. Nhân hệ số đồng thời 0,9 (giả định, các máy nén không chạy cùng lúc): 109,8 kW.
  3. Quy đổi kVA với cosφ 0,8: 109,8 ÷ 0,8 = 137,3 kVA.
  4. Cộng 20% dự phòng mở rộng: 137,3 × 1,2 = 164,7 kVA.

Tải yêu cầu khoảng 165kVA. Tổ 200kVA chịu 82% định mức: cao hơn vùng vận hành 70–80% khuyến nghị nhưng chấp nhận được khi tổ máy chỉ chạy lúc mất lưới. Danh mục máy phát điện 200kVA là điểm bắt đầu để đối chiếu cấu hình.

Nếu thêm điều hòa 80 kW (nhóm D), tải yêu cầu tăng lên 272,7 kVA. Tổ 300kVA khi đó chịu 91% định mức, hết biên, còn tổ 400kVA hạ xuống 68%.

6/ Trung tâm thương mại 15.000m² cần bao nhiêu kVA? Ví dụ tính tải

Bài toán minh họa cho trung tâm thương mại ba tầng 15.000m², số liệu giả định.

NhómHạng mục (giả định)kW
ABơm, quạt tăng áp, hút khói, báo cháy110
AChiếu sáng sơ tán và khu vực chung60
BIT, POS trung tâm, BMS, camera (sau UPS)25
BHệ thống lạnh khu thực phẩm70
CThang máy (3 chiếc × 15 kW)45
CThông gió và AHU tối thiểu65
DĐiều hòa trung tâm (chiller, bơm, tháp giải nhiệt)500

Với phương án 2 (nhóm A + B + C, tổng 375 kW):

  1. Hệ số đồng thời 0,85: 375 × 0,85 = 318,75 kW.
  2. Quy đổi kVA: 318,75 ÷ 0,8 = 398,4 kVA.
  3. Cộng 20% dự phòng: 398,4 × 1,2 = 478,1 kVA.

Tổ 500kVA chỉ còn dư 4%, không đủ biên cho tải nhận bậc. Dải 600kVA chịu 80% định mức và là điểm bắt đầu hợp lý.

Với phương án 3 (thêm 500 kW điều hòa, tổng 875 kW), cùng các hệ số cho 1.115,6 kVA, tương ứng tổ máy 1250kVA chịu 89%. Chiller phải khởi động bằng biến tần hoặc khởi động mềm; khởi động trực tiếp sẽ làm sụt áp toàn hệ thống.

7/ Vì sao máy nén lạnh và thang máy làm sụp tổ máy dù công suất còn dư?

Vì sao máy nén lạnh và thang máy làm sụp tổ máy dù công suất còn dư?
Vì sao máy nén lạnh và thang máy làm sụp tổ máy dù công suất còn dư?

Vì tổ máy bị chặn bởi dòng khởi động tức thời, không chỉ bởi công suất trung bình. Động cơ khởi động trực tiếp (DOL) kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức, gây sụt áp và có thể làm tổ máy ngắt dù tổng kW còn dư.

Siêu thị có nhiều cụm lạnh, và điểm yếu nằm ở thời điểm ATS chuyển sang nguồn máy. Mọi máy nén cùng thấy điện trở lại và cùng cố khởi động. Cách xử lý là đặt trễ khởi động so le cho từng cụm lạnh, và dùng khởi động mềm hoặc biến tần cho máy nén lớn.

Trình tự đóng tải tham chiếu sau khi ATS chuyển nguồn:

  • Bậc 1: nhóm A và UPS (nếu bộ chỉnh lưu có chế độ tăng tải dần).
  • Bậc 2: chiếu sáng khu kinh doanh.
  • Bậc 3: các cụm lạnh, mỗi cụm cách nhau một khoảng trễ.
  • Bậc 4: thang máy thường, thông gió, điều hòa (nếu có dư công suất).

Khoảng trễ giữa các bậc là tham số thiết kế, chốt theo datasheet máy nén và khả năng nhận tải bậc (step load acceptance) của tổ máy. Con số này phải hỏi nhà sản xuất, không suy đoán.

Siêu thị dùng nhiều đèn LED, biến tần và UPS, tức nhiều tải phi tuyến. Sóng hài làm nóng cuộn dây đầu phát. Khi tỷ lệ phi tuyến cao, phải tăng cỡ đầu phát chứ không phải động cơ; hệ số giảm công suất theo THDi cần datasheet đầu phát.

8/ ATS và UPS: ai giữ tải POS và hệ thống lạnh trong 15 giây đầu?

ATS không chuyển nguồn tức thì. Từ lúc mất lưới đến lúc tổ máy đóng tải mất 10–15 giây. Trong khoảng đó chỉ UPS giữ được POS, mạng và camera.

TảiCần UPS?Vì sao
POS, mạng, đầu ghi camera, máy chủ cửa hàngCóMất điện 15 giây là khởi động lại, mất giao dịch đang xử lý
Tủ đông, tủ mát, buồng lạnhKhôngKhoảng hở 15 giây không làm hỏng hàng; vấn đề là khởi động lại cùng lúc
Chiếu sáng sơ tánTheo thiết kếĐèn có ắc quy riêng hoặc nhận nguồn từ nhóm A
Báo cháyCó (ắc quy trong tủ)Phải duy trì liên tục theo thiết kế PCCC

Tủ ATS cho siêu thị cần chế độ Auto – Manual – Test, khóa liên động giữa hai nguồn, thời gian trễ chuyển và trễ trả lưới chỉnh được, tiếp điểm hoặc Modbus báo trạng thái về BMS. Khi ATS đứng yên dù lưới đã mất, cách khoanh vùng lỗi nằm ở bài xác định lỗi ATS theo 6 khâu. Makawa sản xuất tủ ATS tại Việt Nam; nhu cầu không gián đoạn tuyệt đối vẫn thuộc về UPS.

9/ Một tổ, hai tổ chia tải hay hòa đồng bộ cho trung tâm thương mại?

Chọn theo hậu quả khi tổ máy hỏng đúng lúc mất lưới, không theo ngân sách ban đầu.

Cấu hìnhDùng khiƯu điểmNhược điểm
Một tổ máySiêu thị độc lập, trung tâm thương mại nhỏVốn thấp, vận hành đơn giảnMột điểm lỗi; bảo trì phải chấp nhận thời gian không có dự phòng
Hai tổ chia nhóm tải, không song songTrung tâm thương mại vừa, tách nhóm A + B và nhóm CHỏng một tổ vẫn giữ nhóm còn lạiPhải phân nhóm tải rõ; nhóm A không nên phụ thuộc một tổ duy nhất
N+1 hòa đồng bộTrung tâm thương mại lớn, anchor tenant cần lạnh liên tụcBảo trì hoặc hỏng một tổ vẫn đủ 100% tải tới hạnVốn tổ máy gần gấp đôi; cần tủ hòa đồng bộ và điều khiển phức tạp hơn

N+1 chỉ có nghĩa khi tổ thứ hai thay được tổ thứ nhất: cùng cấu hình đầu phát, cùng bộ điều khiển, nhiên liệu và ắc quy khởi động độc lập. Hai tổ dùng chung một bồn dầu và một bộ ắc quy vẫn còn điểm lỗi đơn.

10/ Đặt tổ máy ở đâu và nhiên liệu chạy được bao lâu?

Vị trí đặt máy quyết định tổ máy chạy được bao lâu, không chỉ quyết định độ ồn. Bốn điều kiện cần chốt trước khi chọn vị trí:

  • Thông gió riêng. Phòng kín không thoát khí nóng khiến tổ máy tự ngắt sau khoảng 15–30 phút vì quá nhiệt.
  • Cách âm và chống rung. Trung tâm thương mại nằm giữa đô thị, nên cần xử lý ồn từ thiết kế phòng máy.
  • Khoảng cách an toàn và PCCC. Do đơn vị thiết kế và thẩm duyệt PCCC xác nhận theo công trình cụ thể.
  • Nhiên liệu. Bồn dầu quyết định thời gian chạy khi mất lưới kéo dài.

Dung tích bồn tối thiểu (lít) = tiêu hao ở mức tải thiết kế (lít/giờ, theo datasheet) × số giờ chạy liên tục yêu cầu × hệ số an toàn. Số giờ tối thiểu của nhóm A do hồ sơ thiết kế PCCC quy định; hãy hỏi đơn vị thiết kế con số áp dụng cho công trình. Số giờ cho nhóm B do chủ đầu tư quyết định: mất lưới bao lâu thì cửa hàng đóng cửa.

11/ Nghiệm thu và chạy thử thế nào khi cửa hàng không thể đóng cửa?

Thử mất lưới thật vào ban đêm, sau giờ đóng cửa, với kế hoạch cắt có kiểm soát. Nghiệm thu phải chứng minh cả chuỗi UPS – ATS – tổ máy – hệ lạnh chạy đúng, không chỉ chứng minh tổ máy nổ được.

Hạng mụcViệc làmBằng chứng giữ lại
Thử tảiChạy tải giả (load bank) theo bậc; ghi điện áp, tần số, nhiệt độBiên bản có chữ ký các bên
Thử mất lưới thậtCắt lưới có kế hoạch; theo dõi UPS, thời gian ATS, thời gian ổn địnhNhật ký thời gian từng giai đoạn
Thử khởi động lại hệ lạnhQuan sát các cụm lạnh đóng so le đúng trình tựBảng đo dòng và điện áp từng bậc
Thử chuyển nguồn PCCCKiểm tra bơm, quạt, báo cháy nhận nguồn máyBiên bản có đơn vị PCCC
Nhiên liệuKiểm tra dung tích và thời gian chạy theo yêu cầuPhiếu tính dung tích bồn
Hồ sơ thiết bịCO, CQ, hồ sơ xuất xưởng, hồ sơ tủ ATSBộ hồ sơ bàn giao

Tổ máy chạy tải thấp kéo dài dễ đọng dầu chưa cháy hết trong ống xả (wet stacking), hại động cơ. Thông lệ NFPA 110 là chạy tối thiểu mỗi tháng một lần, ít nhất 30 phút, có tải; đây không phải quy định bắt buộc tại Việt Nam. Một công trình tham chiếu là dự án lắp tổ máy 100kVA cho trung tâm thương mại tại Việt Trì, Phú Thọ.

12/ Sáu sai lầm hay gặp

  1. Chốt công suất theo diện tích sàn. Công suất phải chốt từ danh sách tải đã phân nhóm.
  2. Không quyết định phạm vi sao lưu. Cộng cả điều hòa vào thì tổ máy gấp đôi nhu cầu; bỏ qua thì tòa nhà nóng, khách rời đi.
  3. Đóng mọi cụm lạnh cùng lúc. Máy nén khởi động đồng thời làm sụp tổ máy dù kW còn dư.
  4. POS không có UPS. Khoảng hở 10–15 giây là đủ để mất giao dịch.
  5. Chỉ thử tổ máy không tải. Tải thấp gây wet stacking và không chứng minh được khả năng nhận tải bậc.
  6. Phòng máy không thông gió riêng. Tổ máy tự ngắt đúng lúc cần chạy lâu nhất.

Công suất cho siêu thị và trung tâm thương mại được chốt từ ba quyết định theo thứ tự: phạm vi sao lưu, thứ tự đóng tải, một tổ hay hòa đồng bộ. Thương hiệu động cơ đến sau ba quyết định đó.

13/ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Siêu thị nhỏ có bắt buộc phải có tổ máy dự phòng không?

Không có điều khoản chung buộc mọi siêu thị phải có, trong phạm vi các văn bản đã đối chiếu. Nếu công trình có hệ thống PCCC dùng điện, thiết bị đó phải được cấp từ hai nguồn độc lập theo QCVN 06:2022/BXD. Phần còn lại quyết định theo bài toán thiệt hại mỗi giờ mất điện.

Trung tâm thương mại có cần sao lưu cả điều hòa không?

Không bắt buộc. Điều hòa trung tâm thường chiếm phần lớn kW; sao lưu một phần (nhóm A + B + C) cho công suất khoảng một nửa so với toàn phần trong ví dụ mục 6. Chỉ nên sao lưu toàn phần khi hợp đồng thuê yêu cầu điều hòa liên tục.

ATS chuyển nguồn mất bao lâu và hàng trong tủ lạnh có hỏng không?

ATS mất 10–15 giây từ lúc mất lưới đến lúc tổ máy đóng tải. Khoảng hở này không làm hỏng hàng lạnh; rủi ro nằm ở việc các máy nén cùng khởi động lại và làm sụp tổ máy. Cần đóng tải so le theo cụm.

Nên tính công suất theo định mức dự phòng hay liên tục?

Tổ máy chỉ chạy khi mất lưới và tổng giờ chạy thấp thì tính theo Standby. Nếu địa phương mất lưới nhiều giờ hoặc tổ máy gánh tải thường xuyên, tính theo Prime; tải trung bình 24 giờ không nên vượt 70% định mức đó.

Có cần UPS cho POS khi đã có ATS và tổ máy không?

Có. ATS cần 10–15 giây để chuyển nguồn, và trong khoảng đó chỉ UPS giữ được POS, mạng và camera. Thiếu UPS thì mỗi lần mất lưới đều là một lần khởi động lại hệ thống thanh toán.

Siêu thị nhiều tủ đông thì tổ máy phải lớn hơn bao nhiêu?

Không có hệ số nhân cố định. Công suất tính từ danh sách tải đã phân nhóm, hệ số đồng thời và dòng khởi động từng máy nén. Khả năng nhận tải bậc của tổ máy phải hỏi nhà sản xuất theo datasheet.


Chia sẻ: