Skip to main content

Máy Phát Điện Mitsubishi 1713kVA

Mã máy: MKW-1713MS

Công suất

1713 kVA

Động cơ

MITSUBISHI

Đầu phát điện

Stamford/Leroy Somer

Bảng điều khiển

Deepsea (UK)

Độ ồn

≤83 dB(A)

Tiêu hao nhiên liệu

342 lít/giờ

– Máy nhập khẩu trực tiếp nguyên chiếc chính hãng 100%

– Đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List

– Phụ kiện, linh kiện chính hãng đầy đủ kèm theo

– Cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường

– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi miễn phí

– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng

– Giao hàng tận nơi, nhanh chóng toàn quốc Việt Nam

– Liên hệ để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất

– Mã máy : MKW-1713MS

– Công suất liên tục : 1713 kVA

– Công suất dự phòng : 1875 kVA

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy phát điện Mitsubishi 1713kVA là tổ máy diesel 3 pha 50 Hz, công suất liên tục (Prime) 1713kVA, tương đương 1370 kW ở cosφ 0,8. Động cơ Mitsubishi S16R-PTA-C 16 xi-lanh, dung tích 65,37 lít. Đầu phát chọn Stamford hoặc Leroy-Somer, bộ điều khiển chọn DeepSea DSE6120 hoặc DSE7320.

Trang này tổng hợp thông số theo tài liệu của hãng: số liệu động cơ lấy từ trang kỹ thuật dòng S16R-PTA của Mitsubishi Heavy Industries Engine System, bộ điều khiển lấy từ datasheet DeepSea, đầu phát theo thông số công bố của Stamford và Leroy-Somer. Mục nào hãng chưa công bố, trang ghi rõ “theo datasheet cấu hình” thay vì tự điền số. Makawa Power cung cấp, lắp đặt và bảo dưỡng máy phát điện Mitsubishi cho nhà máy, tòa nhà và hạ tầng dùng nguồn dự phòng công suất lớn.

1/ Thông số tổ máy phát điện Mitsubishi 1713kVA

Hạng mụcThông số
Công suất liên tục (Prime)1713 kVA / 1370 kW (cosφ 0,8)
Công suất dự phòng (Standby)≈ 1880 kVA / ≈ 1500 kW (quy đổi tham khảo, xem ghi chú bên dưới)
Điện áp, số pha3 pha, 380–415 V (tiêu chuẩn 400 V); điện áp khác theo yêu cầu dự án
Tần số, tốc độ50 Hz, 1500 vòng/phút
Hệ số công suất định mức0,8 (trễ)
Dòng điện định mức≈ 2473 A tại 400 V
Động cơMitsubishi S16R-PTA-C, diesel 4 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Đầu phátStamford hoặc Leroy-Somer (tùy chọn)
Bộ điều khiểnDeepSea DSE6120 hoặc DSE7320 (tùy chọn)
Hệ khởi động24 V DC
Kích thước, khối lượng tổ máy, tiêu hao nhiên liệu, độ ồnTheo datasheet từng cấu hình (khung đế, vỏ chống ồn, bình dầu); Makawa gửi kèm báo giá

Ghi chú Standby: con số ≈ 1880 kVA được quy đổi từ tỷ lệ Standby/Prime của động cơ do hãng công bố (1620/ 1480 kWm, khoảng +9,5%). Giá trị chính thức của tổ máy ghi trong bảng cấu hình và nhãn máy. Công suất Standby chỉ dùng cho nguồn dự phòng, số giờ chạy mỗi năm bị giới hạn theo ISO 8528.

2/ Động cơ Mitsubishi S16R-PTA-C có thông số kỹ thuật thế nào?

Mitsubishi công bố công khai dòng động cơ S16R-PTA cho tổ máy tốc độ không đổi. Bảng dưới lấy theo dòng này. Cấu hình S16R-PTA-C cụ thể của từng tổ máy được xác nhận trên bảng cấu hình và nhãn động cơ khi báo giá.

Hạng mụcThông số
Kiểu động cơDiesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp
Số xi-lanh, bố trí16 xi-lanh, chữ V 60°
Đường kính × hành trình piston170 × 180 mm
Dung tích xi-lanh65,37 lít
Nạp khíTăng áp (turbo)
Hệ phun nhiên liệuBơm cao áp dãy (2 bơm in-line)
Làm mátBằng nước; mạch nước áo máy và mạch làm mát khí nạp dùng chung
Hệ điện24 V
Chiều quay (ISO 1204)Ngược chiều kim đồng hồ
Bánh đà / vỏ bánh đàSAE 21″ / SAE #00
Công suất Prime, 50 Hz, 1.500 v/p1480 kWm (không quạt) / 1450 kWm (có quạt)
Công suất Standby, 50 Hz, 1.500 v/p1620 kWm (không quạt) / 1590 kWm (có quạt)

Hãng không công bố cấp phát thải Tier cho động cơ này. Dự án có yêu cầu phát thải riêng cần hỏi Makawa trước khi chốt cấu hình, không nên mặc định theo bất kỳ cấp Tier nào. Thông số gốc xem tại trang kỹ thuật S16R-PTA của Mitsubishi Engine.

3/ Đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer cho tổ máy 1713kVA có thông số gì?

Makawa chọn đầu phát có công suất bằng hoặc lớn hơn công suất tổ máy. Tổ máy Prime 1713kVA không ghép với đầu phát nhỏ hơn mức này. Cả hai thương hiệu dùng chung nền tảng: 4 cực, không chổi than, cách điện cấp H, bảo vệ IP23.

Hạng mụcThông số
Công suất liên tục (Prime)≥ 1713 kVA / 1370 kW tại cosφ 0,8
Công suất dự phòng (Standby)≥ khoảng 1880 kVA (tham chiếu theo Standby của tổ máy)
Điện áp3 pha, 380–415 V
Tần số, tốc độ50 Hz, 1500 vòng/phút (4 cực)
Cấp cách điệnCấp H
Cấp bảo vệIP23 tiêu chuẩn; IP44 (lọc gió) là tùy chọn và phải giảm công suất theo hãng
Kích từ, điều ápKhông chổi than, AVR điện tử, kích từ phụ PMG hoặc AREP tùy hãng
AVR theo hãngStamford: MX341 (tiêu chuẩn), DECS150 (tùy chọn). Leroy-Somer: D550 số, sai số điện áp ±0,25%
Hiệu suất tối đaLeroy-Somer công bố tới 97,5% ở dải công suất lớn; Stamford xem datasheet theo từng cấu hình
Điều kiện định mứcNhiệt độ môi trường ≤ 40°C, độ cao ≤ 1000 m so với mực nước biển

Hiệu suất đầu phát tại 100% tải, cosφ 0,8 thấp hơn mức tối đa và khác nhau theo từng model. Phần tính công suất động cơ bên dưới dùng khoảng 95–97% để minh họa. Số liệu chính xác nằm trong datasheet đầu phát của cấu hình bạn chọn.

4/ Bộ điều khiển DeepSea DSE7320

Cả hai là bộ điều khiển tự khởi động khi mất lưới (AMF), đo điện áp máy phát và điện áp lưới. DSE6120 gọn, đủ cho vận hành tự động cơ bản. DSE7320 có thêm cổng truyền thông Modbus, theo dõi công suất và đóng cắt có kiểm tra đồng pha.

Thông sốDSE7320 (MKII)
Chức năng chínhAMF và chuyển tải tự động, có kiểm tra đồng pha khi chuyển
Nguồn cấp8–35 V DC
Dòng tiêu thụ340 mA (12 V) / 160 mA (24 V) khi hoạt động
Đo điện áp15–415 V pha–trung tính; máy phát và lưới
Dải tần số đo3,5–75 Hz
Đo dòng (CT)3 pha, ngõ CT 0–1 A hoặc 0–5 A, có bảo vệ chạm đất
Ngõ vào số8 ngõ vào + 1 ngõ dừng khẩn
Ngõ vào tương tự6 ngõ vào
Ngõ ra10 ngõ ra (2 tiếp điểm khô + 8 ngõ ra DC)
Truyền thôngUSB, RS232, RS485 (Modbus RTU), DSENet, cổng CAN cho ECU động cơ
Màn hìnhLCD 4 dòng có đèn nền, hỗ trợ màn hình hiển thị từ xa
Cấp bảo vệ mặt trướcIP65 (có gioăng đi kèm)
Nhiệt độ làm việc−30°C đến +70°C

Chọn DSE6120 khi chỉ cần tự khởi động và chuyển nguồn cơ bản. Chọn DSE7320 khi cần kết nối Modbus lên hệ thống giám sát tòa nhà (BMS/SCADA) hoặc cần theo dõi kWh, kVAr. Dự án hòa đồng bộ nhiều tổ máy cần trao đổi riêng với Makawa để chọn bộ điều khiển phù hợp. Thông số theo datasheet DeepSea Electronics; đối chiếu phiên bản thực tế cấp kèm tổ máy khi nhận hàng.

5/ 1713kVA bằng bao nhiêu kW và dòng điện định mức là bao nhiêu?

1713kVA bằng bao nhiêu kW và dòng điện định mức là bao nhiêu?
1713kVA bằng bao nhiêu kW và dòng điện định mức là bao nhiêu?

Tổ máy 1713 kVA cho ra 1370 kW tại cosφ 0,8 (1713 × 0,8 = 1370,4 kW). Dòng định mức 3 pha là 2.603 A ở 380 V, 2.473 A ở 400 V và 2383 A ở 415 V, tính theo I = kVA × 1000 / (√3 × U).

Tổ máy bị hai trần chặn cùng lúc. Đầu phát chặn ở kVA, động cơ chặn ở kW. Vì vậy tải có cosφ cao không lấy được nhiều kW hơn 1370 kW, còn tải cosφ thấp bị đầu phát chặn sớm.

cosφ của tảikW lấy đượckVA thực dùngPhần nào chặn
1,0013701370Động cơ chặn; đầu phát dư khoảng 343 kVA
0,9013701522Động cơ chặn
0,8013701713Cả hai chạm trần cùng lúc (điểm thiết kế)
0,7011991713Đầu phát chặn; động cơ dư khoảng 171 kW
0,6010281713Đầu phát chặn; động cơ dư khoảng 342 kW

Kết luận thực tế: 1370 kW là trần cứng, không phải 1.713 kW. Tải có nhiều động cơ không đồng bộ chạy non tải, cosφ rơi xuống 0,7, chỉ lấy được khoảng 1.199 kW dù động cơ diesel còn dư công suất.

THAM KHẢO THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/may-phat-dien-mitsubishi/page/2/

6/ Động cơ S16R-PTA có đủ công suất cho tổ máy 1713kVA Prime không?

Có, nhưng biên dự phòng rất mỏng. Công suất điện 1370kW phải được động cơ cấp thêm phần tổn hao của đầu phát. Công suất động cơ cần = 1370,4 kW / hiệu suất đầu phát. Động cơ công bố Prime 1450 kWm (có quạt) và 1480kWm (không quạt).

Hiệu suất đầu phát (giả định minh họa)Động cơ cần cấp (kWm)Dư so với 1.450 kWm (có quạt)Dư so với 1.480 kWm (không quạt)
95%1442,57,5 kWm (0,5%)37,5 kWm (2,5%)
96%1427,522,5 kWm (1,6%)52,5 kWm (3,5%)
97%1412,837,2 kWm (2,6%)67,2 kWm (4,5%)

Mức 1713kVA nằm sát trần Prime của động cơ. Không nên tính thêm quá tải kéo dài vào thiết kế. Phòng máy nóng, độ cao trên 1000m hoặc thông gió kém đều làm giảm công suất khả dụng, mức giảm cụ thể theo datasheet của hãng. Tải trung bình 24 giờ ở chế độ Prime nên giữ không quá 70% định mức, tức khoảng 959kW (1199kVA).

7/ Máy phát điện Mitsubishi 1713kVA dùng được cho những tải nào?

Máy phát điện Mitsubishi 1713kVA dùng được cho những tải nào?
Máy phát điện Mitsubishi 1713kVA dùng được cho những tải nào?

Tổ máy này phù hợp làm nguồn chính hoặc nguồn dự phòng cho cơ sở có tải chạy liên tục đến khoảng 959 kW và tải đỉnh đến 1.370 kW: nhà máy sản xuất, trung tâm dữ liệu, tòa nhà thương mại, bệnh viện lớn và khu công nghiệp. Bảng dưới giúp bạn xác định tổ máy có vừa với tải của mình không.

Tình huống tảiHướng xử lý
Tải chạy liên tục, trung bình ≤ 959 kWĐạt điều kiện tải trung bình ≤ 70% của chế độ Prime
Tải chạy liên tục 1.000–1.370 kWVượt 70% trung bình; nên lên dải công suất cao hơn như tổ máy 2000kVA hoặc chia tải cho hai tổ
Chỉ dự phòng mất lưới, chạy ít giờ mỗi nămDùng theo chế độ Standby; kiểm tra số giờ giới hạn trong datasheet cấu hình
Có động cơ lớn khởi động trực tiếp (thang máy, bơm PCCC, máy nén)Dòng khởi động 5–7 lần dòng định mức gây sụt áp; dùng sao-tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần và hỏi hãng về khả năng nhận tải bậc
Tải thường xuyên dưới 30% định mức (dưới khoảng 411 kW)Chạy non tải kéo dài gây đọng dầu chưa cháy hết trong ống xả (wet stacking); cân nhắc dải nhỏ hơn hoặc dải liền kề như tổ máy 1600kVA nếu tải đỉnh cho phép

8/ Lắp tổ máy 1713kVA cần chuẩn bị hạ tầng gì?

Dòng định mức khoảng 2473 A ở 400 V quyết định cả tủ chuyển nguồn, cáp và thanh dẫn. Dải tủ ATS tiêu chuẩn trên website Makawa là 100–1.250 A, thấp hơn dòng của tổ máy này. Vì vậy cần thiết kế tủ ATS công nghiệp riêng cho dòng từ 2500 A trở lên, hoặc tách tải thành nhiều nhánh có ATS riêng.

Lắp tổ máy 1713kVA cần chuẩn bị hạ tầng gì?
Lắp tổ máy 1713kVA cần chuẩn bị hạ tầng gì?
  • Chuyển nguồn: ATS chuyển nguồn mất khoảng 10–15 giây, không tức thời. Thiết bị cần điện liên tục như máy chủ, thiết bị y tế phải có UPS bắc cầu.
  • Thông gió phòng máy: lưu lượng gió làm mát theo datasheet của két nước. Phòng máy không thoát được khí nóng khiến tổ máy tự ngắt vì quá nhiệt sau khoảng 15–30 phút chạy tải.
  • Tiếng ồn: động cơ 16 xi-lanh cần tính phương án thi công hệ thống cách âm nếu phòng máy gần khu làm việc.
  • Nhiều tổ máy: nếu tải lớn hơn một tổ, xem giải pháp hòa đồng bộ máy phát điện.
  • Vận hành lâu dài: lập lịch bảo dưỡng máy phát điện theo giờ chạy ngay từ khi nghiệm thu.

XEM THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/

9/ Những yếu tố nào quyết định báo giá máy phát điện Mitsubishi 1713kVA?

Giá phụ thuộc cấu hình cụ thể, nên Makawa báo giá theo bảng cấu hình thay vì niêm yết một con số chung. Các yếu tố làm giá thay đổi:

  • Chế độ công suất đăng ký: Prime hay Standby.
  • Thương hiệu đầu phát (Stamford hoặc Leroy-Somer) và cấp hiệu suất.
  • Bộ điều khiển DSE6120 hoặc DSE7320, có hay không module mở rộng.
  • Khung đế, bình dầu, vỏ chống ồn hoặc container.
  • Tủ ATS, ACB, cáp và thanh dẫn theo dòng 2.500 A.
  • Vận chuyển, cẩu lắp, lắp đặt, chạy thử có tải và nghiệm thu.
  • Điều kiện bảo hành và gói bảo dưỡng ghi trong hợp đồng.

10/ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Máy phát điện Mitsubishi 1713kVA tương đương bao nhiêu kW?

Datasheet tham khảo ghi 1370kW PRP. Tại cosφ 0,8: S = P/cosφ = 1.370/0,8 = 1.712,5 kVA, làm tròn thành 1713kVA.

2. Công suất dự phòng của cấu hình này là bao nhiêu?

Cấu hình tham khảo là 1.875 kVA ESP, tương ứng 1.875 × 0,8 = 1.500 kW. Giá trị giao hàng phải theo datasheet tổ máy được xác nhận.

3. Công suất động cơ S16R-PTA-C là bao nhiêu?

Tài liệu đối chiếu ghi 1.450 kW Prime và 1.590 kW Standby tại 1.500 vòng/phút. Đây là công suất cơ.

4. Vì sao cùng động cơ có nhiều mức công suất tổ máy?

Công suất công bố phụ thuộc đầu phát, tải phụ trợ, hệ thống làm mát và điều kiện áp dụng. Cần xem datasheet tổ máy cụ thể để so sánh.

5. Nên chọn đầu phát Stamford hay Leroy Somer?

Nên so sánh đúng cấu hình về công suất, hiệu suất, hệ kích từ, đáp ứng tải, dịch vụ và tiến độ cung cấp.

6. DSE7320 có tự khởi động khi mất điện không?

Có, khi được cấu hình và đấu nối đúng. Hệ thống cần thêm thiết bị đóng cắt để tự động chuyển tải.

7. Máy tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?

Cần dữ liệu đúng tổ máy tại từng mức tải và điều kiện đo. Không nên công bố một mức tiêu hao chung cho mọi cấu hình dùng S16R-PTA-C.

8. Máy có thể chạy đủ tải 24/24 giờ không?

Không mặc định từ thông số PRP. Phải tuân thủ chế độ tải, giới hạn vận hành và lịch bảo dưỡng được nhà sản xuất xác nhận.

9. Kích thước và độ ồn tổ máy là bao nhiêu?

Phụ thuộc khung bệ, két nước, vỏ và tiêu âm. Cần bản vẽ tổ máy cùng dữ liệu độ ồn có ghi mức tải, khoảng cách và điều kiện đo.

Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa – Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện MITSUBISHI uy tín hàng đầu tại Việt Nam.

Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.

Hotline: 0985.898.950 – 0982.722.883
Website: makawa.vn & makawa.com.vn
Fanpage: Máy Phát Điện Makawa Power
Zalo: 0985.898.950
Email: info@makawa.vn