Máy phát điện Mitsubishi 1250kVA dùng động cơ S12R-PTA (V12, 49,03 lít) cho công suất Prime 1250kVA (1000kW) và Standby 1375kVA (1100kW) ở 50Hz, 400/230V. Dòng định mức khoảng 1804A tại 400V. Đầu phát chọn Stamford hoặc Leroy-Somer; bảng điều khiển Deepsea DSE6120 hoặc DSE7320.
1/ Máy phát điện Mitsubishi 1250kVA có những thông số tổng quan nào?
Bảng dưới là cấu hình tham chiếu của tổ máy ở 50Hz. Công suất kW tính ở hệ số công suất cosφ 0,8. Dòng điện tính cho lưới ba pha 400V.
Hạng mục
Thông số
Công suất Prime (liên tục)
1250kVA / 1000kW
Công suất Standby (dự phòng)
1375kVA / 1100kW
Điện áp / số pha
400/230V, 3 pha 4 dây (đầu phát dải 380–415V)
Tần số / tốc độ
50Hz / 1500 vòng/phút
Dòng định mức tại 400V
1804A (Prime) / 1985A (Standby)
Động cơ
Mitsubishi S12R-PTA, 12 xi-lanh chữ V, 49,03 lít, tăng áp
Đầu phát
Stamford hoặc Leroy-Somer, 4 cực, không chổi than, IP23, cấp cách điện H
Bộ điều khiển
Deepsea DSE6120 hoặc DSE7320
Hệ điện khởi động
24V DC
Tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải Prime
khoảng 261 lít/giờ*
Kích thước, khối lượng, độ ồn
Phụ thuộc cấu hình tổ máy trần hay vỏ chống ồn; Makawa gửi bản vẽ theo cấu hình đặt hàng
* Số tham chiếu theo catalogue tổ máy của Makawa, phụ thuộc cấu hình, loại dầu và điều kiện đo. Cách tự kiểm tra tiêu hao có ở mục nhiên liệu bên dưới.
2/ Động cơ Mitsubishi S12R-PTA có thông số kỹ thuật như thế nào?
S12R-PTA là động cơ diesel 12 xi-lanh bố trí chữ V 60° của Mitsubishi Heavy Industries. Động cơ nạp khí bằng tăng áp, làm mát bằng nước kèm làm mát khí nạp. Các số liệu dưới đây theo trang thông số chính hãng của MHI.
Hạng mục
Thông số động cơ S12R-PTA
Kiểu động cơ
Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp
Xi-lanh / bố trí
12 xi-lanh, chữ V 60°
Đường kính × hành trình
170 × 180 mm
Dung tích xi-lanh
49,03 lít
Nạp khí
Tăng áp (turbo)
Làm mát
Nước, có mạch làm mát khí nạp
Hệ thống nhiên liệu
Bơm cao áp dãy (2 bơm in-line)
Hệ điện
24V
Chiều quay (ISO 1204)
Ngược chiều kim đồng hồ
Kích thước động cơ (D × R × C)
2571 × 1360 × 1592 mm
Khối lượng khô
5350 kg
Khí thải
Hãng ghi “Not regulated” (không phân cấp khí thải)
2.1/ Công suất động cơ S12R-PTA ở 50Hz, 1500 vòng/phút
Chế độ
Có quạt làm mát (kWm / bhp / kVA)
Không quạt (kWm / bhp / kVA)
Prime
1080 / 1448 / 1283
1110 / 1488 / 1318
Standby
1190 / 1595 / 1413
1220 / 1635 / 1449
2.2/ Động cơ này đủ cho tổ máy 1250/1375kVA đến mức nào?
Tổ máy dùng két nước gắn trên máy lấy số liệu cột “có quạt”. Đối chiếu với công suất tổ máy:
Prime: động cơ 1080kWm tương ứng 1283kVA theo bảng của MHI. Tổ máy 1250kVA dùng khoảng 97,4% mức đó, biên dự phòng khoảng 2,6%.
Standby: động cơ 1190kWm tương ứng 1413kVA. Tổ máy 1375kVA dùng khoảng 97,3%, biên dự phòng khoảng 2,8%.
Cách MHI quy đổi: 1080kWm × 0,95 ÷ 0,8 = 1283kVA. Nghĩa là bảng của hãng giả định hiệu suất đầu phát khoảng 95% và cosφ 0,8 (đây là phép suy ngược của Makawa từ số liệu hãng).
Biên chỉ khoảng 3% kéo theo hai hệ quả. Không thể ép tải vượt Prime. Mức giảm công suất do nhiệt độ phòng máy hoặc độ cao sẽ ăn hết biên này. Mức giảm cụ thể phải tra đường cong của hãng cho đúng cấu hình, không dùng con số chung.
3/ Công suất 1250kVA của tổ máy Mitsubishi là Prime hay Standby?
Con số 1250kVA mang hai nghĩa trên thị trường. Cấu hình dùng động cơ S12R-PTA ở trên coi 1250kVA là công suất Prime. Một số model Mitsubishi khác (ví dụ MGS1300R, theo thông số niêm yết của đơn vị phân phối) ghi 1250kVA là Standby, còn Prime chỉ 1125kVA.
Công suất 1250kVA của tổ máy Mitsubishi là Prime hay Standby?
Công suất
Cấu hình A: Prime 1250kVA
Cấu hình B: Standby 1250kVA
Prime
1250kVA / 1000kW
1125kVA / 900kW
Standby
1375kVA / 1100kW
1250kVA / 1000kW
Chênh lệch Prime
—
thấp hơn 125kVA (10%)
Chênh lệch này đổi kết quả chọn máy. Với tải liên tục trung bình 650kW, cấu hình A đạt 65% Prime (650 ÷ 1000). Cấu hình B đạt 72% Prime (650 ÷ 900), vượt ngưỡng 70% thông lệ cho vận hành liên tục.
Khi so các báo giá, yêu cầu ghi rõ bốn mục: Prime hay Standby, kVA và kW, hệ số công suất, điều kiện đo (40°C, độ cao tối đa 1000m).
4/ Đầu phát Stamford hay Leroy-Somer cho tổ máy 1250kVA cần thông số gì?
Đầu phát phải có công suất liên tục từ 1250kVA và công suất dự phòng từ 1375kVA, bằng hoặc lớn hơn tổ máy, không bao giờ nhỏ hơn. Hãng đầu phát công bố công suất theo từng cấp nhiệt độ, nên cần đọc đúng dòng “liên tục, cấp H” thay vì dòng Standby.
Thông số đầu phát
Yêu cầu cho tổ máy 1250kVA
Công suất liên tục (Prime)
từ 1250kVA / 1000kW (cosφ 0,8)
Công suất dự phòng (Standby)
từ 1375kVA / 1100kW
Điện áp
400/230V, 3 pha 4 dây (dải 380–415V)
Tần số / số cực
50Hz / 4 cực (1500 vòng/phút)
Cấp bảo vệ
IP23 (một số khung có tùy chọn IP44)
Cấp cách điện
Cấp H
Kích từ / AVR
Không chổi than, kích từ PMG hoặc AREP; AVR điều chỉnh điện áp
Ổn định điện áp
±0,25% đến ±1% tùy loại AVR
Hiệu suất
khoảng 95–97% tùy khung và mức tải
Méo dạng sóng (theo datasheet Stamford)
dưới 1,5% không tải; dưới 5% với tải tuyến tính cân bằng
Bước bối dây
2/3
Chịu ngắn mạch
300% dòng định mức trong 10 giây
Hai ví dụ cho thấy vì sao phải đọc đúng cỡ khung. Theo datasheet hãng, khung Stamford S6L1D-F4 ở 400V có công suất liên tục cấp H là 1150kVA và Standby 1190kVA. Cả hai thấp hơn mức 1250/1375kVA cần có, dù cùng dòng S6. Đầu phát Leroy-Somer LSA 50.2 có dải công suất liên tục 1100–1640kVA ở 40°C theo trang sản phẩm của Nidec Leroy-Somer, nên phải chọn đúng cỡ trong dải đó.
Tải phi tuyến như UPS, biến tần, bộ sạc sinh sóng hài và làm nóng cuộn dây đầu phát. Khi tỷ lệ tải phi tuyến cao, tăng cỡ đầu phát chứ không tăng cỡ động cơ.
5/ DSE6120 và DSE7320 khác nhau thế nào, nên chọn bộ điều khiển nào?
Cả hai là bộ điều khiển Deepsea cho tổ máy đơn, có chức năng khởi động tự động khi mất lưới (AMF). DSE7320 mở rộng thêm kết nối truyền thông, đo công suất và mở rộng ngõ vào/ra.
Tiêu chí
DSE6120
DSE7320
Chức năng chính
Khởi động tự động, giám sát lưới, điều khiển chuyển tải
Khởi động tự động, giám sát lưới, điều khiển chuyển tải, đo công suất
Nguồn cấp
8–35V DC (tương thích hệ 24V)
8–35V DC (tương thích hệ 24V)
Màn hình
LCD có đèn nền, đèn LED cảnh báo
LCD 4 dòng có đèn nền, đa ngôn ngữ
Đo điện áp máy phát
15–333V AC (pha–trung tính)
15–415V AC (pha–trung tính), 26–719V AC (pha–pha)
Ngõ vào/ra
6 vào số, 3 vào analog, 6 ngõ ra
Vào/ra số và analog cấu hình được, mở rộng qua DSENet
Số liệu DSE6120 theo datasheet DSE6110/6120; DSE7320 theo datasheet DSE7310/7320 MKII. Phiên bản giao kèm tổ máy có thể là thế hệ MKII, hãy đối chiếu datasheet đi theo thiết bị.
Chọn DSE6120 khi tổ máy dự phòng đơn, cần khởi động tự động khi mất lưới, báo lỗi và cấu hình qua USB.
Chọn DSE7320 khi cần nối hệ thống giám sát tòa nhà hoặc SCADA qua RS485 Modbus RTU, nhận cảnh báo SMS, hoặc mở rộng ngõ vào/ra.
Lưu ý: cả hai điều khiển một tổ máy. Khi chạy song song nhiều tổ cần bộ điều khiển hòa đồng bộ chuyên dụng.
6/ Khi nào chọn 1250kVA, khi nào nên chọn 1000kVA hoặc 1500kVA?
Chọn công suất theo tải tính toán của công trình, không cộng dồn công suất đặt của thiết bị. Tổ máy bị chặn bởi hai giới hạn độc lập: đầu phát chặn ở kVA, động cơ chặn ở kW.
Khi nào chọn 1250kVA, khi nào nên chọn 1000kVA hoặc 1500kVA?
6.1/ Giới hạn công suất theo hệ số công suất của tải (chế độ Prime)
cosφ của tải
kW lấy được
kVA thực
Phần chặn
1,00
1000
1000
Động cơ chặn; đầu phát dư 250kVA
0,80
1000
1250
Điểm thiết kế, cả hai cùng chạm
0,60
750
1250
Đầu phát chặn; động cơ dư 250kW
Tải có cosφ 0,95 vẫn chỉ lấy được 1000kW, không phải 1187kW. Con số 1000kW là trần cứng của động cơ; 1250kVA chỉ là trần mềm của đầu phát.
6.2/ Gợi ý chọn cỡ theo tải liên tục trung bình
Theo thông lệ ISO 8528, tải trung bình 24 giờ của chế độ Prime không vượt khoảng 70% công suất Prime. Tải vận hành tối ưu là 70–80%. Chạy dài hạn dưới 30% tải khiến dầu cháy chưa hết đọng trong ống xả (wet stacking).
Tải đỉnh đến khoảng 880kW (80% của Standby 1100kW)
Đây là quy tắc kinh nghiệm để khoanh vùng. Chốt công suất cần bảng phụ tải chi tiết, hệ số đồng thời và phương thức khởi động động cơ lớn nhất.
Động cơ điện khởi động trực tiếp có dòng khởi động 5–7 lần dòng định mức, đủ gây sụt áp và làm tổ máy ngắt dù công suất trung bình còn dư. Giảm bằng khởi động sao-tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần. Bạn có thể xem thêm tổ máy phát điện công suất 1250kVA của Makawa để so với các cấu hình cùng cỡ.
7/ Tổ máy phát điện Mitsubishi 1250kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Số tham chiếu của Makawa là khoảng 261 lít/giờ ở 100% tải Prime (1000kW), theo catalogue tổ máy. Chạy 8 giờ liên tục ở mức này cần khoảng 2088 lít, chạy 24 giờ cần khoảng 6264 lít. Tải thấp hơn tiêu hao thấp hơn theo đường cong của hãng, không giảm tuyến tính.
Tổ máy phát điện Mitsubishi 1250kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Bạn có thể tự kiểm tra bất kỳ con số tiêu hao nào bằng công thức:
Lít/giờ = công suất trục động cơ (kW) × suất tiêu hao (g/kWh) ÷ 840
Trong đó 840 g/lít là khối lượng riêng gần đúng của dầu diesel. Công suất trục bằng công suất điện chia hiệu suất đầu phát: 1000kW ÷ 0,95 ≈ 1053kW. Với 261 lít/giờ, suất tiêu hao hàm ý khoảng 208 g/kWh. Ngược lại, báo giá ghi 190 lít/giờ cho 1000kW tương ứng khoảng 152 g/kWh, thấp bất thường so với diesel tốc độ cao. Hãy yêu cầu đường cong tiêu hao của hãng cho con số như vậy, ghi rõ mức tải và điều kiện đo.
8/ Lắp đặt tổ máy 1250kVA cần chuẩn bị ATS, phòng máy và hòa đồng bộ thế nào?
Dòng điện lớn: 1804A ở 400V (Prime) và 1985A (Standby) vượt dải 100–1250A của tủ ATS công nghiệp tiêu chuẩn. Cần ATS hoặc ACB chuyển nguồn từ 2000A trở lên, thiết kế riêng theo từng công trình.
Thời gian chuyển nguồn: ATS cần khoảng 10–15 giây để tổ máy khởi động và ổn định. Tải không cho phép mất điện, như máy chủ hoặc thiết bị y tế, phải có UPS cầu nối.
Phòng máy: môi trường trên 40°C hoặc độ cao trên 1000m phải giảm công suất. Với biên dự phòng khoảng 3% của động cơ, hãy tính giảm công suất ngay từ thiết kế. Thông gió kém làm máy quá nhiệt và tự ngắt sau 15–30 phút chạy tải. Xem thêm phương án thi công hệ thống cách âm cho phòng máy.
Chạy song song: khi tải vượt một tổ hoặc cần dự phòng N+1, tham khảo dịch vụ hòa đồng bộ máy phát điện.
Bảo dưỡng: lập lịch theo giờ chạy ngay từ lúc nghiệm thu, xem bảo dưỡng máy phát điện định kỳ.
9/ Makawa hỗ trợ gì khi bạn chọn tổ máy Mitsubishi 1250kVA?
Để nhận bảng chọn công suất và 2 phương án cấu hình, hãy gửi 4 số liệu: tổng tải tính toán (kW) và hệ số công suất; động cơ lớn nhất cùng cách khởi động; nhiệt độ và thông gió phòng máy; có cần ATS hoặc chạy song song hay không. Bạn có thể liên hệ Makawa hoặc gọi trực tiếp.
10/ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Máy phát điện Mitsubishi 1250kVA tương đương bao nhiêu kW?
Tại cosφ 0,8: P = S × cosφ = 1.250 × 0,8 = 1.000 kW. Cần kiểm soát cả giới hạn kW và kVA khi vận hành.
2. Công suất dự phòng của cấu hình này là bao nhiêu?
Bài viết đề xuất 1.375 kVA ESP, tương ứng 1.375 × 0,8 = 1.100 kW. Giá trị giao hàng phải theo datasheet tổ máy được xác nhận.
3. Công suất động cơ S12R-PTA là bao nhiêu?
Tại 50 Hz, công suất cơ có quạt là 1.080 kWm Prime và 1.190 kWm Standby. Đây là công suất cơ, khác công suất điện tổ máy.
4. Nên chọn đầu phát Stamford hay Leroy Somer?
Nên so sánh cấu hình cụ thể về công suất, hệ kích từ, khả năng đáp ứng tải, dịch vụ, giá và tiến độ cung cấp.
5. Máy tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?
Cần dữ liệu đúng cấu hình tổ máy hoặc kết quả thử nghiệm. Suất tiêu hao g/kWh trong catalogue động cơ chưa phải mức lít/giờ của tổ máy.
6. DSE7320 có tự khởi động khi mất điện không?
Có, khi được cấu hình và đấu nối đúng. Hệ thống cần thêm ATS hoặc thiết bị đóng cắt để tự động chuyển tải.
7. Máy có thể chạy đủ tải 24/24 giờ không?
Không nên mặc định từ thông số PRP. Phải tuân thủ chế độ tải, giới hạn vận hành và lịch bảo dưỡng được nhà sản xuất xác nhận.
8. Máy có cấp điện được cho tải động cơ lớn không?
Cần tính theo công suất động cơ, phương pháp khởi động, tải đang vận hành và độ sụt áp cho phép.
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa– Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện MITSUBISHI uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.