Skip to main content

MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 750KVA

Mã máy: MKW-750MS

Công suất

750 kVA

Động cơ

MITSUBISHI

Đầu phát điện

Stamford/Leroy Somer

Bảng điều khiển

Deepsea (UK)

Độ ồn

≤75 dB(A)

Tiêu hao nhiên liệu

156,3 lít/giờ

– Máy nhập khẩu trực tiếp nguyên chiếc chính hãng 100%

– Đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List

– Phụ kiện, linh kiện chính hãng đầy đủ kèm theo

– Cam kết giá cạnh tranh nhất thị trường

– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi miễn phí

– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng

– Giao hàng tận nơi, nhanh chóng toàn quốc Việt Nam

– Liên hệ để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất

– Mã máy : MKW-750MS

– Công suất liên tục : 750 kVA

– Công suất dự phòng : 825 kVA

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy phát điện Mitsubishi 750kVA là phương án nguồn điện diesel dành cho nhà máy, khách sạn, trung tâm thương mại và công trình cần duy trì phụ tải khi mất điện. Cấu hình sử dụng động cơ Mitsubishi S6R2-PTAA-C, đầu phát tùy chọn Stamford hoặc Leroy Somer và bộ điều khiển Deep Sea Electronics DSE7320.

Đối với doanh nghiệp, lựa chọn đúng máy phát giúp hạn chế gián đoạn sản xuất và bảo vệ tiến độ vận hành. Ngoài công suất, cần kiểm tra khả năng khởi động tải lớn, điều kiện phòng máy và phương án chuyển nguồn.

1/ Thông số máy phát điện Mitsubishi 750kVA

Hạng mụcCấu hình tham khảo
Công suất chạy chính PRP750 kVA / 600 kW
Công suất dự phòng ESP825 kVA / 660 kW
Động cơMitsubishi S6R2-PTAA-C
Đầu phát tùy chọnStamford hoặc Leroy Somer
Bộ điều khiểnDeep Sea Electronics DSE7320
Điện áp400/230 V
Tần số50 Hz
Số pha3 pha
Hệ số công suất định mức0,8
Tốc độ1.500 vòng/phút
Kiểu tổ máyMáy trần hoặc vỏ chống ồn theo thiết kế

Cấu hình 750/825 kVA đã được công bố trong tài liệu tổ máy sử dụng đúng động cơ này. PRP áp dụng cho tải biến đổi theo điều kiện quy định; ESP phục vụ cấp điện dự phòng và không cho phép quá tải. fdkenergy.com

2/ Động cơ Mitsubishi S6R2-PTAA-C

S6R2-PTAA-C là động cơ diesel 6 xi lanh thẳng hàng, phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp và làm mát khí nạp kiểu không khí–không khí.

Thông số động cơGiá trị
ModelS6R2-PTAA-C
Kiểu động cơDiesel 4 kỳ, làm mát bằng nước
Số xi lanh6 xi lanh thẳng hàng
Dung tích29,96 lít
Đường kính × hành trình piston170 × 220 mm
Tỷ số nén14,1:1
Tốc độ định mức1.500 vòng/phút
Công suất cơ Prime645 kW
Công suất cơ Standby710 kW
Điều tốc cấu hìnhĐiện tử
Tổng dung tích dầu bôi trơn¹Khoảng 94 lít
Nước làm mát riêng động cơ55 lít
Khởi động24 VDC
Khối lượng khô, chưa gồm phụ kiệnKhoảng 2.850 kg

¹ Theo phần tài liệu động cơ đính kèm, gồm 84 lít tại mức đầy cácte và khoảng 10 lít cho các phần còn lại. Tài liệu tổng hợp có chênh lệch về dung tích dầu; khi bảo dưỡng phải theo manual và cấu hình thực tế. fdkenergy.com

Công suất cơ của động cơ không đồng nhất với công suất điện đầu ra. Khi xác nhận công suất tổ máy cần xét tổn hao đầu phát và tải phụ trợ.

Tiêu hao nhiên liệu tại 50%, 75%, 100% tải cần lấy từ dữ liệu đúng cấu hình hoặc kết quả thử nghiệm, tránh sử dụng số liệu của model S6R2-PTA-C hay S6R2-PTAA không có hậu tố “-C”.

3/ Đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer

Đầu phát cần đáp ứng đồng thời mức chạy chính 750 kVA và dự phòng 825 kVA. Hai phương án dưới đây được đối chiếu tại 400 V, 50 Hz, có mức công suất riêng cao hơn yêu cầu của tổ máy.

Thông sốPhương án StamfordPhương án Leroy Somer
Công suất liên tục riêng của đầu phát¹810 kVA820 kVA
Công suất dự phòng riêng của đầu phát²835 kVA910 kVA
Mức PRP tổ máy cần phối hợp750 kVA750 kVA
Mức ESP tổ máy cần phối hợp825 kVA825 kVA
Điện áp đối chiếu400 V400 V
Tần số50 Hz50 Hz
Số pha3 pha3 pha
Hệ số công suất0,80,8
Số cực / tốc độ4 cực / 1.500 vòng/phút4 cực / 1.500 vòng/phút
Cấp cách điệnHH
Cấp bảo vệ tiêu chuẩnIP23IP23
Điều chỉnh điện ápAVRAVR

¹ Độ tăng nhiệt 125 K, môi trường 40°C.
² Độ tăng nhiệt 150 K, môi trường 40°C.

Thông số công suất được đối chiếu bảng công suất hãng; cách điện và cấp bảo vệ theo tài liệu dòng đầu phát tương ứng. stamford-avk.com

Đây là công suất riêng của phương án đầu phát, không làm tăng mức công suất được phép khai thác của tổ máy. Cấu hình cuối cùng cần kiểm tra ghép cơ khí, hệ kích từ, đáp ứng tải và giảm công suất theo môi trường.

4/ Bộ điều khiển Deep Sea Electronics DSE7320

DSE7320 hỗ trợ giám sát nguồn điện lưới, điều khiển khởi động máy phát và quản lý trình tự chuyển nguồn khi được đấu nối phù hợp.

Hạng mụcThông số cơ bản
ModelDSE7320 phiên bản gốc
Nguồn cấp8–35 VDC
Màn hìnhLCD 4 dòng, có đèn nền
Dải đo điện áp pha–trung tính15–415 VAC
Dải đo điện áp pha–pha26–719 VAC
Dải đo tần số3,5–75 Hz
Ngõ vào/ra cấu hình9 ngõ vào / 8 ngõ ra
Giao tiếpCAN, USB; RS232/RS485 lựa chọn
Nhật ký sự kiện250 sự kiện
Kích thước ngoài240 × 181 × 42 mm
Kích thước khoét tủ220 × 160 mm
Bảo vệ mặt trướcIP65 khi lắp đúng với gioăng đi kèm

Các chức năng cảnh báo và dừng máy phải được cấu hình theo cảm biến, hệ thống bảo vệ thực tế. DSE7320 cần phối hợp với ATS hoặc thiết bị đóng cắt để chuyển tải tự động.

XEM THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/

5/ Lựa chọn và lắp đặt máy phát điện 750kVA

Lựa chọn và lắp đặt máy phát điện 750kVA
Lựa chọn và lắp đặt máy phát điện 750kVA

Để nguồn điện dự phòng vận hành đúng nhu cầu, cần làm rõ:

  • Phụ tải: tổng kW, kVA, động cơ lớn nhất và trình tự đóng tải.
  • Chế độ sử dụng: nguồn chạy chính hay dự phòng, thời gian hoạt động và tải trung bình.
  • Phòng máy: thông gió, thoát nhiệt, khí xả và khoảng trống bảo trì.
  • Hệ thống điện: ATS, máy cắt, cáp hoặc thanh dẫn, bảo vệ và tiếp địa.
  • Nghiệm thu: chạy thử tải, kiểm tra thông số điện và thử chức năng chuyển nguồn.

Với UPS, biến tần, thang máy hoặc động cơ khởi động trực tiếp, cần kiểm tra thêm đáp ứng quá độ. Việc này giúp hạn chế sụt áp và tránh chọn máy chỉ dựa trên tổng công suất nhãn.

6/ Báo giá máy phát điện Mitsubishi 750kVA

Giá thiết bị phụ thuộc đầu phát, dạng máy trần hoặc chống ồn, thiết bị đóng cắt và phạm vi thi công.

Báo giá máy phát điện Mitsubishi 750kVA
Báo giá máy phát điện Mitsubishi 750kVA

Khách hàng có thể gửi bảng phụ tải, địa điểm lắp đặt và yêu cầu vận hành để Makawa tư vấn cấu hình. Hồ sơ báo giá cần làm rõ model, PRP/ESP, xuất xứ từng thành phần, CO/CQ theo phạm vi cung cấp, điều kiện bảo hành và phương án chạy thử.

Liên hệ Makawa để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá máy phát điện Mitsubishi 750kVA theo công trình.

THAM KHẢO THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/may-phat-dien-mitsubishi/

7/ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Máy phát điện Mitsubishi 750kVA tương đương bao nhiêu kW?

Tại cosφ 0,8: P = S × cosφ = 750 × 0,8 = 600 kW. Cần kiểm soát cả giới hạn kW và kVA khi sử dụng.

2. Công suất dự phòng của cấu hình này là bao nhiêu?

Cấu hình tham khảo là 825 kVA ESP, tương ứng 825 × 0,8 = 660 kW. Giá trị giao hàng phải theo datasheet tổ máy được xác nhận.

3. Công suất động cơ S6R2-PTAA-C là bao nhiêu?

Tài liệu động cơ công bố 645 kW Prime và 710 kW Standby tại 1.500 vòng/phút. Đây là công suất cơ, khác công suất điện tổ máy.

4. Nên chọn đầu phát Stamford hay Leroy Somer?

Nên so sánh đúng cấu hình về công suất, hệ kích từ, khả năng khởi động tải, dịch vụ và thời gian cung cấp. Không quyết định chỉ bằng tên thương hiệu.

5. Vì sao cần kiểm tra công suất dự phòng của đầu phát?

Vì đầu phát đáp ứng 750 kVA liên tục chưa chắc đáp ứng 825 kVA dự phòng trong cùng điều kiện nhiệt độ và độ tăng nhiệt.

6. DSE7320 có tự khởi động máy khi mất điện không?

Có, khi được cấu hình và đấu nối đúng. Hệ thống cần ATS hoặc thiết bị đóng cắt phù hợp để tự động chuyển tải.

7. Máy tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?

Cần dữ liệu đúng tổ máy và mức tải. Không nên công bố một mức tiêu hao cố định cho mọi cấu hình dùng chung động cơ.

Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa – Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện MITSUBISHI uy tín hàng đầu tại Việt Nam.

Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.

Hotline: 0985.898.950 – 0982.722.883
Website: makawa.vn & makawa.com.vn
Fanpage: Máy Phát Điện Makawa Power
Zalo: 0985.898.950
Email: info@makawa.vn