Máy phát điện Mitsubishi 1375kVA dùng động cơ S12R-PTA2-C có công suất chạy chính (PRP) 1375kVA ≈ 1100 kW và công suất dự phòng (ESP) 1500kVA ≈ 1200 kW ở cos φ 0,8, 400/230 V, 50 Hz, 1500 vòng/phút. Con số 1375kVA là mức chạy chính, không phải mức dự phòng.
Để duy trì hoạt động khi mất điện, doanh nghiệp cần lựa chọn máy theo phụ tải thực tế, khả năng khởi động thiết bị và thời gian vận hành. Công suất phù hợp phải đi cùng hệ thống làm mát, chuyển nguồn và bảo vệ được tính toán đồng bộ.
1/ Thông số tổng quan máy phát điện Mitsubishi 1375kVA
Đây là cấu hình tham khảo của máy phát điện Mitsubishi tại Makawa Power cho nhà máy, tòa nhà, bệnh viện và trung tâm dữ liệu cần nguồn điện công suất lớn. Thông số cuối cùng được chốt theo datasheet và hợp đồng của từng cấu hình.
Hạng mục
Cấu hình tham khảo
Công suất chạy chính PRP
1375 kVA / 1100 kW
Công suất dự phòng ESP
1500 kVA / 1200 kW
Động cơ
Mitsubishi S12R-PTA2-C
Đầu phát
Stamford hoặc Leroy Somer (tùy chọn)
Bộ điều khiển
Deep Sea Electronics DSE6120 hoặc DSE7320 (tùy chọn)
Điện áp / tần số / số pha
400/230 V / 50 Hz / 3 pha
Hệ số công suất
0,8
Tốc độ
1.500 vòng/phút
Kiểu tổ máy
Máy trần hoặc vỏ chống ồn theo thiết kế dự án
Quy đổi: kW = kVA × 0,8. Kích thước, trọng lượng và độ ồn của cả tổ máy phụ thuộc khung đế, két nước, vỏ chống ồn và cần bản vẽ kèm điều kiện đo.
2/ 1375kVA là công suất chạy chính hay dự phòng?
Đây là điểm dễ nhầm nhất khi so sánh báo giá. Theo ISO 8528-1, PRP (Prime Power) là công suất cho vận hành chạy chính với tải biến thiên, thời gian chạy không giới hạn nhưng mức tải trung bình bị giới hạn; ESP (Emergency Standby Power) là công suất cho vận hành dự phòng khi mất điện lưới, số giờ chạy mỗi năm bị giới hạn. Cùng một con số kVA nhưng khác nhãn PRP/ESP là hai mức công suất khác nhau.
Mã động cơ
1375 kVA nghĩa là
Mức còn lại
S12R-PTA2-C (cấu hình Makawa)
Chạy chính PRP (1100 kW)
Dự phòng ESP 1500kVA / 1200kW
S12R-PTA-C (không có số 2)
Dự phòng ESP theo tài liệu một số nhà cung cấp (1100 kW)
Chạy chính PRP 1250kVA / 1000kW
Vì vậy, khi nhận hai báo giá cùng ghi “1375kVA”, hãy yêu cầu ghi rõ mã động cơ và nhãn PRP hoặc ESP. Một tổ máy 1.375 kVA ESP chỉ tương đương khoảng 1.250 kVA PRP.
3/ Động cơ Mitsubishi S12R-PTA2-C
S12R-PTA2-C là động cơ diesel V12, dung tích 49,03 lít. Dữ liệu công khai của nhà sản xuất là cho model S12R-PTA2 tại trang Mitsubishi Heavy Industries Engine & Turbocharger; hậu tố -C cần được xác nhận bằng datasheet đi kèm lô hàng.
Thông số động cơ
Giá trị
Model
S12R-PTA2-C
Kiểu động cơ
Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước
Số xi lanh
12, bố trí chữ V
Dung tích
49,03 lít
Đường kính × hành trình piston
170 × 180 mm
Tốc độ định mức
1.500 vòng/phút
Công suất cơ Prime
1.165 kW
Công suất cơ Standby
1.285 kW
Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải
197–203 g/kWh (công bố cho S12R-PTA2)
Nạp khí
Tăng áp, làm mát khí nạp
Dầu bôi trơn (tổng dung tích)
Khoảng 180 lít
Nước làm mát riêng động cơ
125 lít
Điện áp khởi động
24 V
Kích thước động cơ tham khảo
2568 × 1401 × 1592 mm
Khối lượng khô (chưa gồm phụ kiện)
Khoảng 5400 kg
3.1/ Vì sao PRP của tổ máy dừng ở 1375kVA?
Công suất cơ Prime 1165kW nhân hiệu suất đầu phát khoảng 95–96% cho ra khoảng 1106–1118 kW điện, sát mức 1100kW (1375kVA × 0,8). Tương tự, Standby 1285kW × 95–96% ≈ 1221–1234kW, tương ứng mức ESP 1200kW. Hiệu suất đầu phát ở đây là giả định để minh họa; giá trị thực theo datasheet đầu phát. Điều này cho thấy tổ máy khai thác gần hết công suất động cơ, nên cần tính tải và điều kiện lắp đặt kỹ.
3.2/ Ước tính tiêu hao nhiên liệu
Công thức: lít/giờ = công suất cơ (kW) × suất tiêu hao (g/kWh) ÷ 1.000 ÷ khối lượng riêng dầu (kg/lít). Với 1165 kW × 197–203 g/kWh ≈ 229–236 kg/giờ; chia cho khoảng 0,84 kg/lít cho kết quả khoảng 270–285 lít/giờ ở 100% tải chạy chính. Dùng để dự trù bồn dầu và chi phí vận hành; số liệu thực tế phải lấy từ biên bản thử tải theo từng mức tải.
4/ Đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer
Đầu phát cần có công suất bằng hoặc lớn hơn công suất tổ máy ở cả mức chạy chính và dự phòng. Thông số Leroy Somer tham khảo thêm tại trang Nidec Leroy-Somer LSA 50.2.
Thông số (400 V, 50 Hz)
Stamford
Leroy Somer
Công suất liên tục riêng của đầu phát (¹)
1550kVA
1500kVA
Công suất dự phòng riêng của đầu phát (²)
1615kVA
1575kVA
Mức PRP tổ máy cần đáp ứng
1375kVA
1375kVA
Mức ESP tổ máy cần đáp ứng
1500kVA
1500kVA
Số pha / hệ số công suất
3 pha / 0,8
3 pha / 0,8
Số cực / tốc độ
4 cực / 1.500 vòng/phút
4 cực / 1.500 vòng/phút
Cấp cách điện
H
H
Cấp bảo vệ tiêu chuẩn
IP23
IP23
Điều chỉnh điện áp
AVR
AVR
(¹) Độ tăng nhiệt 125 K, môi trường 40°C. (²) Độ tăng nhiệt 150 K, môi trường 40°C. Giá trị theo cấu hình tham chiếu; mã đầu phát thực tế được ghi trong hợp đồng và datasheet.
Theo bảng trên, đầu phát còn dư khoảng 9–13% so với mức PRP 1.375 kVA và khoảng 5–8% so với mức ESP 1.500 kVA. Khi hai phương án chênh nhau về giá, hãy kiểm tra biên độ dư này ở mức dự phòng, không chỉ ở mức liên tục.
5/ Bộ điều khiển Deep Sea DSE6120 hay DSE7320
Cả hai module đều hỗ trợ tự khởi động khi mất điện lưới (AMF) cho tổ máy đơn. Chọn theo nhu cầu giám sát và số lượng tín hiệu cần cấu hình.
Hạng mục
DSE6120
DSE7320
Chức năng chính
AMF, tổ máy đơn
AMF, tổ máy đơn
Nguồn cấp
8–35 VDC
8–35 VDC
Màn hình
LCD có đèn nền
LCD 4 dòng, có đèn nền
Ngõ vào
6 số + 3 analog
9 ngõ vào cấu hình
Ngõ ra
6
8
Giao tiếp
USB (cấu hình bằng phần mềm DSE)
CAN, USB; RS232/RS485 tùy chọn
Nhật ký sự kiện
10 sự kiện
250 sự kiện
Đo điện áp pha–trung tính
Theo datasheet DSE
15–415 VAC
Kích thước ngoài
216 × 158 × 42 mm
240 × 181 × 42 mm
Phù hợp
Tổ máy dự phòng cần điều khiển cơ bản
Cần giám sát từ xa, nhiều tín hiệu, nhật ký dài
Hòa đồng bộ nhiều tổ máy cần bộ điều khiển chuyên dụng và thiết kế tủ đóng cắt riêng. Đối chiếu phiên bản (gốc hoặc MKII) trên datasheet trước khi đặt hàng.
6/ Chọn máy phát điện 1375kVA theo công trình
Lựa chọn máy phát điện 1375kVA theo công trình
Tải tính toán: tổng kW và kVA, hệ số công suất thực tế, hệ số đồng thời.
Động cơ khởi động lớn nhất: bơm, quạt, máy nén, thang máy; xác định phương thức khởi động (trực tiếp, sao-tam giác, biến tần).
Tải phi tuyến: UPS, biến tần, chỉnh lưu có thể cần đầu phát dư công suất hơn.
Chế độ vận hành: dự phòng khi mất điện (ESP) hay chạy chính kéo dài (PRP).
Phòng máy: thông gió, tản nhiệt, đường ống xả, khoảng bảo trì, bồn dầu.
Hệ thống điện: tủ ATS, máy cắt, cáp hoặc busway, tiếp địa, bảo vệ.
Ví dụ minh họa (không phải số liệu dự án): tải tính toán 950 kW, cos φ 0,8 tương ứng 950 ÷ 0,8 ≈ 1188 kVA; cộng 15% dự phòng phát triển cho khoảng 1366kVA, sát mức PRP 1.375 kVA. Nếu tải còn tăng hoặc chạy chính dài hạn, nên xem bậc cao hơn như Mitsubishi 1500kVA. Nếu muốn so sánh thương hiệu động cơ cùng công suất, tham khảo máy phát điện Cummins 1375kVA.
Với phòng máy trong tòa nhà hoặc khu dân cư, nên tính sớm hệ thống cách âm phòng máy và đường xả, vì đây là hạng mục ảnh hưởng tiến độ và chi phí.
7/ Giá máy phát điện Mitsubishi 1375kVA phụ thuộc yếu tố nào?
Makawa không đăng giá cố định vì mỗi cấu hình khác nhau. Các yếu tố làm thay đổi báo giá gồm:
Nhãn công suất PRP hay ESP và mã động cơ (S12R-PTA2-C hay mã khác).
Thương hiệu đầu phát (Stamford hoặc Leroy Somer) và mã đầu phát thực tế.
Bộ điều khiển (DSE6120 hoặc DSE7320) và tủ ATS đi kèm.
Máy trần hay vỏ chống ồn, khung đế, bồn dầu, phụ kiện.
Vận chuyển, cẩu lắp, lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu và điều kiện bảo hành.
Yêu cầu riêng của dự án: xuất xứ, hồ sơ, tiến độ giao hàng.
8/ Giao hàng, lắp đặt, chạy thử và nghiệm thu
Quy trình tại Makawa Power đi từ khảo sát tải và phòng máy, chốt cấu hình, giao hàng, lắp đặt, chạy thử có tải, nghiệm thu rồi bàn giao hồ sơ. Sau bàn giao, tổ máy cần bảo dưỡng máy phát điện định kỳ theo giờ chạy để giữ độ sẵn sàng. Hồ sơ kỹ thuật, CO/CQ và biên bản chạy thử được cung cấp theo thỏa thuận hợp đồng; điều kiện bảo hành ghi rõ trong báo giá.
Giao hàng, lắp đặt, chạy thử và nghiệm thu
Khách hàng có thể gửi bảng phụ tải, địa điểm đặt máy và yêu cầu vận hành để Makawa tư vấn cấu hình. Hồ sơ báo giá cần làm rõ PRP/ESP, xuất xứ từng thành phần, CO/CQ theo phạm vi cung cấp, điều kiện bảo hành và kế hoạch chạy thử.
1. Máy phát điện Mitsubishi 1375kVA tương đương bao nhiêu kW?
Tại cosφ 0,8: P = S × cosφ = 1.375 × 0,8 = 1.100 kW. Khi vận hành phải kiểm soát cả giới hạn kW và kVA.
2. Công suất dự phòng của cấu hình này là bao nhiêu?
Cấu hình tham khảo là 1.500 kVA ESP, tương ứng 1.500 × 0,8 = 1.200 kW. Công suất giao hàng phải theo datasheet tổ máy được xác nhận.
3. S12R-PTA2-C khác S12R-PTA-C ở điểm nào?
Đây là hai model khác nhau, có mức công suất và tỷ số nén khác nhau. Không dùng catalogue S12R-PTA-C để chứng minh thông số S12R-PTA2-C. fdkenergy.com
4. Nên chọn đầu phát Stamford hay Leroy Somer?
Nên so sánh đúng cấu hình về công suất, hệ kích từ, đáp ứng tải, dịch vụ, chi phí và tiến độ cung cấp.
5. Vì sao phải kiểm tra công suất dự phòng của đầu phát?
Vì đáp ứng mức chạy chính chưa đồng nghĩa đáp ứng mức dự phòng tại cùng nhiệt độ môi trường và độ tăng nhiệt.
6. DSE7320 có tự khởi động khi mất điện không?
Có, khi được cấu hình và đấu nối đúng. Hệ thống cần thêm thiết bị đóng cắt để tự động chuyển tải.
7. Máy tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?
Cần dữ liệu đúng tổ máy tại từng mức tải và điều kiện đo. Không nên công bố một mức tiêu hao chung cho mọi cấu hình dùng S12R-PTA2-C.
8. Máy có thể chạy đủ tải 24/24 giờ không?
Không mặc định từ thông số PRP. Phải tuân thủ chế độ tải, giới hạn vận hành và lịch bảo dưỡng được nhà sản xuất xác nhận.
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa– Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện MITSUBISHI uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.