Máy phát điện Cummins 588kVA sử dụng động cơ QSK19-G6, cung cấp khoảng 470kW ở chế độ Prime và 520kW ở chế độ Standby theo cấu hình tổ máy. Thiết bị có tùy chọn đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer, kết hợp bộ điều khiển Deep Sea DSE7320 cho hệ thống điện dự phòng.
Để lựa chọn đúng máy, doanh nghiệp cần kiểm tra công suất tải vận hành, dòng khởi động của thiết bị lớn và điều kiện lắp đặt. Với nhà máy hoặc tòa nhà có nhiều motor, UPS và biến tần, mức kVA chỉ là một phần của bài toán lựa chọn nguồn điện.
1/ Thông số tổng quan máy phát điện Cummins 588kVA
Hạng mục
Thông số
Model tổ máy theo catalogue Makawa
MKW-588CS
Động cơ
Cummins QSK19-G6
Công suất Prime
588kVA, tương ứng khoảng 470kW
Công suất Standby công bố trong catalogue Makawa
650kVA / 520kW
Hệ số công suất định mức
0,8
Tần số
50Hz
Tốc độ động cơ
1.500 vòng/phút
Hệ thống điện
3 pha, 4 dây
Điện áp lựa chọn
380/220V hoặc 400/230V, chốt theo cấu hình
Đầu phát
Stamford hoặc Leroy-Somer
Bộ điều khiển
Deep Sea DSE7320
Nhiên liệu
Diesel
Kiểu máy
Máy trần hoặc máy có vỏ chống ồn theo phương án cung cấp
Catalogue Makawa công bố cấu hình 588/650kVA. Khả năng đạt công suất dự phòng phải được xác nhận theo đầu phát, điện áp, nhiệt độ môi trường và hồ sơ tổ máy thực tế.
1.1/ 588kVA bằng bao nhiêu kW?
Công suất tác dụng được tính theo công thức:
P = S × cosφ
Với S = 588kVA và cosφ = 0,8:
P = 588 × 0,8 = 470,4kW.
Trong cấu hình này, công suất điện Prime được công bố khoảng 470kW. Mức 588kVA là cách làm tròn từ 587,5kVA:
470kW ÷ 0,8 = 587,5kVA ≈ 588kVA.
Khi thiết kế và nghiệm thu, sử dụng công suất ghi trong hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt và trên nhãn tổ máy.
1.2/ Phân biệt Prime và Standby
Prime là định mức cho chế độ tải biến thiên theo điều kiện vận hành của nhà sản xuất. Standby phục vụ cấp điện dự phòng khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
Không nên hiểu công suất Prime là khả năng chạy tải cố định 100% liên tục 24/7. Nếu máy được dùng làm nguồn điện chính hoặc vận hành nhiều giờ mỗi ngày, cần kiểm tra chế độ công suất, tải trung bình và lịch bảo dưỡng phù hợp.
2/ Động cơ Cummins QSK19-G6
Động cơ QSK19-G6 có cấu trúc 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích công tác 18,9 lít, turbo tăng áp và làm mát khí nạp. Đây là những thông tin cần đối chiếu khi lựa chọn cấu hình và kiểm tra thiết bị bàn giao.
2.1/ Bảng thông số động cơ QSK19-G6
Hạng mục
Thông số tham chiếu
Thương hiệu
Cummins
Model
QSK19-G6
Kiểu động cơ
Diesel, 4 kỳ
Số xi lanh
6 xi lanh thẳng hàng
Dung tích công tác
18,9 lít
Đường kính × hành trình piston
159 × 159mm
Tỷ số nén
15,8:1
Hệ thống nhiên liệu
Cummins MCRS — phun nhiên liệu common rail
Hệ thống nạp khí
Turbo tăng áp, làm mát khí nạp
Điều khiển động cơ
Điện tử
Tốc độ cấu hình 50Hz
1.500 vòng/phút
Công suất cơ Prime — cấu hình CCEC SO47055
520kW
Công suất cơ Standby — cấu hình CCEC SO47055
592kW
Công suất điện tổ máy khuyến nghị trong bảng CCEC
470kW Prime / 520kW Standby
Thông số kết cấu được đối chiếu với tài liệu Cummins QSK19-G6 mang số đường đặc tính FR4624, lưu trên website Baifa. Công suất cơ 520/592kW và công suất điện khuyến nghị được lấy theo bảng cấu hình Chongqing Cummins năm 2024, SO47055; không trộn định mức của các phiên bản động cơ khác nhau.
Công suất động cơ và công suất tổ máy là hai giá trị khác nhau. Công suất cơ phải bù tổn hao của đầu phát và các phụ tải phụ trợ; vì vậy không lấy 520kW công suất cơ Prime để kết luận tổ máy phát được 520kW điện ở chế độ Prime.
3/ Đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer
Đầu phát cần được lựa chọn theo công suất tổ máy và đặc tính tải. Ngoài thương hiệu, các thông số cần kiểm tra gồm điện áp, tần số, cấp cách điện, cấp bảo vệ, bộ AVR và điều kiện công suất định mức.
3.1/ Bảng thông số đầu phát tham chiếu
Bảng dưới đây đối chiếu các cấu hình đầu phát trong catalogue MKW-588CS với tài liệu hãng, không hiển thị model đầu phát.
Hạng mục
Stamford
Leroy-Somer
Điện áp dùng để đối chiếu công suất
400V
400V
Tần số
50Hz
50Hz
Công suất Continuous, tăng nhiệt 125K, môi trường 40°C
610kVA
600kVA
Công suất Standby, tăng nhiệt 150K, môi trường 40°C
640kVA
635kVA
Công suất Standby, tăng nhiệt 163K, môi trường 27°C
665kVA
660kVA
Số pha
3 pha
3 pha
Số cực
4 cực
4 cực
Tốc độ
1.500 vòng/phút
1.500 vòng/phút
Cấp cách điện
H
H
Cấp bảo vệ
IP23
IP23
Điều chỉnh điện áp
AVR
AVR
Bước dây quấn
2/3
2/3
Kích từ
Tự kích hoặc PMG theo cấu hình
SHUNT, AREP+ hoặc PMG theo cấu hình
Nguồn: datasheet Stamford và catalogue Leroy-Somer. Các mức công suất trên là định mức riêng của đầu phát, không phải công suất điện công bố của toàn bộ tổ máy.
3.2/ Lưu ý khi yêu cầu 650kVA dự phòng
Với các cấu hình tham chiếu trong bảng, mức Standby tại môi trường 40°C thấp hơn 650kVA. Vì vậy, nếu dự án yêu cầu 650kVA Standby tại 40°C, cần chọn đầu phát phù hợp hoặc có xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất.
Không nên chỉ ghi “đầu phát 650kVA” mà bỏ điều kiện nhiệt độ, điện áp và cấp tăng nhiệt. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng công suất.
Đối với tải motor lớn, UPS hoặc biến tần, cần xem thêm khả năng kích từ và đáp ứng quá độ. Việc lựa chọn đúng đầu phát giúp giảm nguy cơ sụt áp khi đóng tải, nhưng phải dựa trên tính toán của hệ thống thực tế.
4/ Bộ điều khiển Deep Sea DSE7320
Deep Sea DSE7320 là bộ điều khiển AMF dành cho một tổ máy, hỗ trợ giám sát nguồn điện lưới và máy phát, điều khiển khởi động và phối hợp chuyển nguồn.
4.1/ Bảng thông số cơ bản DSE7320
Hạng mục
Thông số / chức năng
Nhà sản xuất
Deep Sea Electronics
Model
DSE7320, bản gốc
Chức năng chính
AMF — giám sát mất điện lưới
Nguồn cấp
8–35VDC
Giám sát nguồn
Điện lưới và máy phát 3 pha
Dải đo điện áp pha–trung tính
15–415VAC
Dải đo điện áp pha–pha
26–719VAC
Dải đo tần số
3,5–75Hz
Giao tiếp
CAN, USB, RS232, RS485
Nhật ký sự kiện
250 sự kiện, có thể cấu hình
Kích thước tổng thể
240 × 181 × 42mm
Kích thước khoét bảng
220 × 160mm
Bảo vệ mặt trước
IP65 khi lắp với gioăng tùy chọn theo hướng dẫn hãng
DSE7320 hỗ trợ giám sát công suất, bảo vệ quá tải và mất cân bằng tải. Chức năng cụ thể phụ thuộc cấu hình, cảm biến và đấu nối của tổ máy.
DSE7320 bản gốc đã được hãng thay thế bằng DSE7320 MKII. Khi đặt hàng cần xác nhận phiên bản thực tế để sử dụng đúng thông số, tài liệu và phụ kiện. Bộ điều khiển không thay thế thiết bị chuyển mạch công suất trong tủ ATS.
5/ Máy phát điện Cummins 588kVA phù hợp với công trình nào?
Cấu hình khoảng 470kW Prime có thể được xem xét cho nhà máy, nhà xưởng, tòa nhà thương mại và công trình có hệ thống điện ba pha. Khả năng cấp điện phải được xác định từ phụ tải thực tế.
Máy phát điện Cummins 588kVA phù hợp với công trình nào?
Nhóm công trình
Nội dung cần kiểm tra
Nhà máy, nhà xưởng
Tải sản xuất cần duy trì, motor lớn nhất và trình tự khởi động
Tòa nhà thương mại
Thang máy, bơm, điều hòa và nhóm tải ưu tiên
Kho vận
Thiết bị vận hành đồng thời, hệ thống lạnh nếu có
Bệnh viện
Tải thiết yếu, thời gian gián đoạn cho phép và phối hợp UPS
Công trình có nhiều biến tần, UPS
Đặc tính tải phi tuyến và đáp ứng của đầu phát
5.1/ Ví dụ đánh giá tải
Giả sử nhóm tải cần cấp điện có công suất tác dụng 350kW:
Tỷ lệ tải so với công suất Prime = 350 ÷ 470 × 100% ≈ 74,5%.
Đây mới là phép kiểm tra công suất tác dụng ở trạng thái vận hành. Để kết luận máy đáp ứng, cần kiểm tra thêm kVA, hệ số công suất thực tế, dòng khởi động, bước đóng tải và điều kiện môi trường.
Không nên mặc định mọi hệ thống có tải dưới 470kW đều phù hợp với tổ máy này.
Máy phát điện Cummins 588kVA có công suất bao nhiêu kW?
Tại hệ số công suất 0,8, 588kVA tương ứng 470,4kW theo phép tính. Cấu hình được đề cập có công suất Prime khoảng 470kW; định mức cuối cùng theo hồ sơ và nhãn tổ máy.
Động cơ QSK19-G6 có bao nhiêu xi lanh?
Động cơ có 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích công tác 18,9 lít, đường kính và hành trình piston 159 × 159mm.
Có thể chọn đầu phát Stamford hoặc Leroy-Somer không?
Có thể lựa chọn theo phương án cung cấp. Cần xác nhận công suất đầu phát tại đúng điện áp, nhiệt độ môi trường và chế độ vận hành của dự án.
650kVA dự phòng có áp dụng ở mọi điều kiện không?
Không. Công suất phụ thuộc cấu hình và điều kiện định mức. Với các đầu phát tham chiếu đã đối chiếu, yêu cầu 650kVA tại 40°C cần được kiểm tra lại trước khi chốt.
Máy có tự khởi động khi mất điện không?
Có thể thiết lập khi bộ điều khiển, ATS và hệ thống đấu nối được cấu hình phù hợp. Chức năng tự khởi động và chuyển nguồn cần được thử trong quá trình nghiệm thu.
Máy tiêu hao bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Mức tiêu hao phụ thuộc phiên bản động cơ, tải và điều kiện vận hành. Cần dùng bảng tiêu hao của đúng cấu hình, không lấy số liệu của một phiên bản QSK19-G6 khác để áp dụng trực tiếp.
Liên hệ Makawa qua hotline 0985 898 950 để nhận tư vấn và báo giá máy phát điện Cummins 588kVA. Khách hàng nên cung cấp danh sách tải, địa điểm lắp đặt, điện áp, yêu cầu chuyển nguồn và tiến độ để xây dựng phương án phù hợp.
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa– Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện CUMMINS uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.