Máy phát điện Cummins 500kVA mã MKW-500CS dùng động cơ Cummins QSZ13-G10 (6 xi-lanh, 13 lít), phát 500 kVA/400 kW công suất chính (Prime) và 550 kVA/440 kW công suất dự phòng (Standby), điện 3 pha 380/220 V, 50 Hz. Đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer, bảng điều khiển Deepsea DSE6120 hoặc DSE7320, tự khởi động khi mất điện lưới.
1/ Thông số kỹ thuật tổng hợp của tổ máy MKW-500CS
Hạng mục
Thông số
Mã máy
MKW-500CS
Công suất chính (Prime – PRP)
500 kVA / 400 kW
Công suất dự phòng (Standby – ESP)
550 kVA / 440 kW
Hệ số công suất
cosφ = 0,8 (trễ)
Điện áp – pha – dây
380/220 V – 3 pha – 4 dây
Tần số – tốc độ
50 Hz – 1.500 vòng/phút
Động cơ
Cummins QSZ13-G10, diesel, tăng áp
Đầu phát
Stamford hoặc Leroy Somer (tuỳ chọn), không chổi than, IP23, cách điện cấp H
Bảng điều khiển
Deepsea DSE6120 hoặc DSE7320 (tuỳ chọn), điều khiển tay/tự động
Khởi động
Đề điện 24 V DC
Vỏ chống ồn, tủ ATS
Tuỳ chọn theo dự án
Kích thước máy trần (LxWxH)
3.080 x 1.360 x 2.165 (mm)
Thông số cụ thể có thể thay đổi theo cấu hình đầu phát, vỏ chống ồn và yêu cầu dự án. Makawa gửi bản thuyết minh kỹ thuật theo đúng cấu hình khi báo giá.
2/ Động cơ Cummins QSZ13-G10 có gì đáng chú ý?
QSZ13-G10 là động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp và làm mát khí nạp, dùng hệ nhiên liệu Cummins XPI (phun áp suất cao, điều khiển điện tử). Động cơ chạy 1.500 vòng/phút cho tần số 50 Hz.
Thông số động cơ
Giá trị
Dung tích
13 lít
Đường kính × hành trình piston
130 × 163 mm
Cấu hình
6 xi-lanh thẳng hàng, 4 kỳ
Nạp khí
Tăng áp, làm mát khí nạp
Hệ nhiên liệu
Cummins XPI
Điện khởi động / sạc
24 V / máy sạc 80 A
Khối lượng khô (chỉ động cơ)
1.530 kg
Kích thước (chỉ động cơ) D×R×C
2.437 × 1.255 × 1.841 mm
Phân loại khí thải theo Cummins
Non-regulated (không thuộc nhóm có chứng nhận EU Stage IIIA/EPA Tier 3 như G6, G7)
Công suất động cơ ở 1.500 vòng/phút (50 Hz):
Chế độ
Động cơ gross (kWm / BHP)
Động cơ net (kWm / BHP)
Tham chiếu tổ máy Cummins (kWe / kVA)
Dự phòng (Standby)
509 / 682
488 / 654
454 / 568
Chính (Prime)
463 / 621
448 / 600
416 / 520
Cơ bản (Base/COP)
412 / 553
397 / 532
369 / 461
Tổ máy MKW-500CS công bố 400 kW Prime và 440 kW Standby, thấp hơn mức tham chiếu 416 kWe và 454 kWe của động cơ. Động cơ vì thế còn dư khoảng 3–4% so với công suất công bố, nên không phải chạy sát giới hạn.
3/ Đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer: thông số cần nhìn
Makawa cung cấp hai lựa chọn đầu phát. Nguyên tắc chọn: công suất liên tục (cấp H) từ 500 kVA trở lên và công suất dự phòng từ 550 kVA trở lên. Không ghép đầu phát nhỏ hơn công suất tổ máy.
Thông số đầu phát
Giá trị
Công suất liên tục (cấp H, 40°C)
≥ 500 kVA / 400 kW @ cosφ 0,8
Công suất dự phòng
≥ 550 kVA / 440 kW
Điện áp – tần số
380–415 V, 3 pha, 50 Hz
Số cực
4 cực (1.500 vòng/phút, 50 Hz)
Cấp bảo vệ
IP23
Cấp cách điện
H
Bước dây
2/3
Kiểu
Không chổi than, tự kích từ hoặc kích từ PMG
Bộ điều áp (AVR)
Có; độ chính xác ±1% (AVR tiêu chuẩn) đến ±0,5% (AVR cao cấp, kích từ PMG) tuỳ cấu hình
Hiệu suất
Khoảng 92–96% tuỳ model và mức tải
Tải có biến tần, UPS, bộ nguồn LED hoặc bộ sạc (tải phi tuyến) sinh sóng hài làm nóng cuộn dây. Khi tỷ lệ tải phi tuyến cao, hãy tăng cỡ đầu phát thay vì tăng cỡ động cơ.
4/ Bảng điều khiển Deepsea DSE6120 hay DSE7320?
Cả hai module đều thuộc nhóm AMF (tự khởi động khi mất điện lưới), dải nguồn DC 8–35 V, nhiệt độ làm việc -30°C đến +70°C và mặt trước IP65 khi lắp gioăng đi kèm.
Thông số
DSE6120
DSE7320 (MKII)
Vai trò
Module AMF cơ bản
Module AMF đầy đủ
Màn hình
LCD có đèn nền, hiển thị chữ
LCD 4 dòng có đèn nền, đa ngôn ngữ
Ngõ vào/ra
6 ngõ vào số, 3 ngõ vào analog, 6 ngõ ra (đủ 6 ở bản CAN)
Ngõ vào số, analog và ngõ ra cấu hình được [cần xác nhận số lượng]
Giao tiếp / cấu hình
USB (phần mềm DSE Configuration Suite); bản CAN và bản magnetic pick-up
USB, RS232, RS485 (MODBUS RTU)
Đo điện máy phát
Điện áp 3 pha, 15–333 V AC (pha–trung tính), 50–60 Hz
15–415 V AC (pha–trung tính), tần số 3,5–75 Hz; giám sát công suất
Tự động chuyển tải giữa lưới và máy
[cần xác nhận cách điều khiển contactor/ATS]
Có (AMF)
Nhật ký/ghi dữ liệu
[cần xác nhận]
Có data logging, dung lượng [cần xác nhận]
Gợi ý chọn: DSE6120 phù hợp tổ máy đơn chạy tự động, cần điều khiển gọn. DSE7320 phù hợp khi cần giám sát công suất, kết nối RS485/MODBUS vào hệ thống giám sát toà nhà hoặc nhà máy, và ghi nhận sự kiện vận hành.
5/ Máy phát điện Cummins 500kVA chạy được tải bao nhiêu kW?
500kVA nhân cosφ 0,8 cho 400 kW. Tổ máy bị hai giới hạn cùng lúc: đầu phát giới hạn ở kVA, động cơ giới hạn ở kW. Tải có cosφ cao (gần 1) vẫn không lấy được quá 400kW.
Máy phát điện Cummins 500kVA chạy được tải bao nhiêu kW?
Tình huống
Mức tải khuyến nghị
Chạy chính (Prime), tải trung bình 24 giờ
Không quá 70% → ≤ 280 kW
Vùng vận hành tối ưu
70–80% → 280–320 kW
Chạy dự phòng (Standby), ít giờ/năm
Tối đa 440 kW, không chạy liên tục
Chạy dưới 30% tải kéo dài
Dưới 120 kW → dễ đọng dầu chưa cháy hết (wet stacking), hại động cơ
Dòng định mức 3 pha: I = 500.000 ÷ (√3 × U) → khoảng 760 A ở 380 V và 722 A ở 400 V. Dòng này là cơ sở chọn aptomat tổng, cáp động lực và tủ ATS.
Dòng khởi động: động cơ điện khởi động trực tiếp có thể kéo dòng 5–7 lần dòng định mức, gây sụt áp. Với thang máy, bơm PCCC, máy nén khí, máy nén điều hoà trung tâm, nên dùng khởi động sao–tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần. Khả năng nhận tải bậc (step load) cần hỏi theo đúng cấu hình khi đặt hàng.
Điều kiện làm việc: nhiệt độ môi trường trên 40°C, độ cao trên 1.000 m hoặc phòng máy thông gió kém đều phải giảm công suất. Mức giảm cụ thể theo datasheet của từng cấu hình.
Cummins công bố tiêu hao của động cơ QSZ13-G10 ở 1.500 vòng/phút:
Mức tải động cơ
Công suất động cơ (kWm)
Tiêu hao (lít/giờ)
Standby 100%
509
118
Prime 100%
463
107
Prime 75%
347
80
Prime 50%
232
54
Prime 25%
116
29
Base 100%
412
95
Đây là tiêu hao của động cơ theo công suất cơ trên trục. Với tổ máy 500kVA, ước tính tham khảo khoảng 100 lít/giờ ở 400 kW và khoảng 75 lít/giờ ở 300 kW. Số thực tế phụ thuộc hiệu suất đầu phát, quạt làm mát, chất lượng dầu và điều kiện lắp đặt. Makawa gửi số liệu theo đúng cấu hình khi lập báo giá.
Ví dụ tính thời gian chạy (giả định bình dầu 1.000 lít, tải 300 kW): 1.000 ÷ 75 ≈ 13 giờ. Dùng công thức này để chọn dung tích bình dầu theo thời gian chạy tối thiểu mà công trình yêu cầu.
7/ Máy phát điện Cummins 500kVA phù hợp công trình nào?
Máy phát điện Cummins 500kVA phù hợp công trình nào?
Nhà máy, xưởng sản xuất có tải đỉnh 280–320 kW cần nguồn chính hoặc dự phòng cho dây chuyền.
Toà nhà, trung tâm thương mại cần nguồn dự phòng cho thang máy, bơm PCCC, chiếu sáng và điều hoà.
Bệnh viện, trung tâm dữ liệu: tủ ATS chuyển nguồn mất khoảng 10–15 giây, không tức thời. Thiết bị cần điện liên tục tuyệt đối phải có UPS bắc cầu.
Công trình cần mở rộng công suất có thể xem giải pháp hòa đồng bộ nhiều tổ máy.
8/ Giá máy phát điện Cummins 500kVA phụ thuộc vào đâu?
Makawa báo giá theo cấu hình, không niêm yết một mức chung. Giá chịu tác động của: lựa chọn đầu phát (Stamford hoặc Leroy Somer), bảng điều khiển (DSE6120 hay DSE7320), vỏ chống ồn, tủ ATS, bình dầu và phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt, nghiệm thu, thời gian bảo hành và yêu cầu riêng của dự án. Gửi công suất tải, loại tải và địa điểm lắp đặt để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
9/ Câu hỏi thường gặp
500kVA bằng bao nhiêu kW?
500kVA tương đương 400 kW ở cosφ 0,8. Tải có cosφ cao hơn vẫn bị giới hạn ở 400 kW do động cơ.
Công suất Prime và Standby của tổ máy này là bao nhiêu?
Prime 500 kVA/400 kW, Standby 550 kVA/440 kW. Prime dùng khi chạy nhiều giờ, Standby chỉ dùng khi mất điện lưới với số giờ chạy hạn chế.
QSZ13-G10 là động cơ như thế nào?
Động cơ diesel Cummins 6 xi-lanh thẳng hàng, 13 lít, tăng áp, làm mát khí nạp, hệ nhiên liệu XPI, chạy 1.500 vòng/phút cho điện 50 Hz.
Nên chọn đầu phát Stamford hay Leroy Somer?
Cả hai đều có cấp bảo vệ IP23 và cách điện cấp H. Điều quan trọng là công suất liên tục từ 500 kVA và dự phòng từ 550 kVA, cùng loại AVR và kiểu kích từ phù hợp tải. Makawa chọn theo yêu cầu dự án và khả năng cung cấp phụ tùng.
DSE6120 và DSE7320 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là module AMF. DSE7320 có thêm giao tiếp RS485/MODBUS, giám sát công suất và ghi dữ liệu, phù hợp khi cần kết nối hệ thống giám sát.
Cummins 500kVA tiêu hao bao nhiêu lít dầu mỗi giờ?
Động cơ QSZ13-G10 tiêu hao 80 lít/giờ ở 75% Prime và 107 lít/giờ ở 100% Prime theo Cummins. Tổ máy 400 kW ước tính khoảng 100 lít/giờ.
Có cần tủ ATS không?
Cần nếu muốn tự động chuyển nguồn khi mất điện. Dòng định mức khoảng 760 A ở 380 V, ATS chọn cấp dòng chuẩn lớn hơn giá trị này. Thời gian chuyển nguồn khoảng 10–15 giây.
Tải nhà máy 320 kW có dùng được không?
320 kW là 80% công suất Prime, nằm ở ngưỡng trên của vùng tối ưu. Nếu chạy chính 24 giờ, tải trung bình nên giữ dưới 280 kW, hoặc chọn công suất lớn hơn.
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa– Đơn vị phân phối, nhập khẩu trực tiếp, giá cả cạnh tranh và bảo hành chính hãng máy phát điện CUMMINS uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Liên hệ với MAKAWA để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng từ những kỹ sư hơn 15 năm kinh nghiệm.