Search
Hiển thị 1–12 của 18 kết quả
Máy phát điện 750kVA là dòng máy phát điện diesel công suất lớn, được sử dụng phổ biến cho nhà máy sản xuất quy mô lớn, khu công nghiệp, trung tâm thương mại, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, khách sạn cao tầng và các công trình hạ tầng kỹ thuật trọng điểm. Với công suất thực khoảng 600kW, máy phát điện 750kVA đáp ứng tốt các hệ thống tải nặng, yêu cầu vận hành ổn định, liên tục 24/7 và độ an toàn cao.
Makawa cung cấp máy phát điện 750kVA chính hãng, nhập khẩu nguyên chiếc, đa dạng cấu hình (máy trần – vỏ chống ồn – container), đầy đủ CO – CQ – hồ sơ kỹ thuật – biên bản test, sẵn sàng cho dự án, đấu thầu và nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Công suất liên tục (Prime) | 750 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~825 kVA |
| Công suất quy đổi | ~600 kW |
| Điện áp | 380/400V |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Động cơ | Cummins / Perkins / Mitsubishi / Yuchai |
| Đầu phát | Stamford / Mecc Alte / Leroy Somer |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~115 – 150 lít/giờ |
| Tủ điều khiển | DeepSea / SmartGen / ComAp |
| Mức ồn (vỏ chống ồn) | ≤ 75 dB(A) @7m |
Ưu điểm của máy phát điện 750kVA
Máy phát điện 750kVA là dòng công suất lớn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điện năng ổn định và liên tục cho các công trình công nghiệp, khu sản xuất, trung tâm thương mại hoặc bệnh viện quy mô lớn. Một trong những ưu điểm nổi bật của dòng máy này chính là khả năng chịu tải cao, đáp ứng được cả những thiết bị tiêu thụ điện công suất lớn mà không gây sụt áp hay gián đoạn vận hành.
Động cơ thường được trang bị công nghệ tăng áp, làm mát hiệu quả, giúp máy hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, thời gian dài liên tục mà vẫn đảm bảo tuổi thọ vượt trội.
Bên cạnh đó, máy phát điện 750kVA còn tích hợp hệ thống điều khiển thông minh như Deepsea, SmartGen hoặc ComAp, cho phép vận hành tự động, giám sát từ xa, kết nối ATS chuyển nguồn nhanh chóng khi mất điện lưới.
Mức tiêu hao nhiên liệu ở phân khúc này cũng đã được tối ưu nhờ công nghệ phun nhiên liệu điện tử, giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Ngoài ra, máy có thể tùy chọn vỏ chống ồn và tiêu âm, đáp ứng yêu cầu về tiếng ồn tại các khu dân cư hoặc trung tâm thương mại.
Với hiệu suất cao, độ tin cậy tuyệt đối và khả năng làm việc không gián đoạn, máy phát điện 750kVA chính là giải pháp nguồn điện lý tưởng cho các công trình đòi hỏi chuẩn kỹ thuật cao và hoạt động liên tục 24/7.
Máy phát điện 750kVA là lựa chọn lý tưởng cho các công trình, doanh nghiệp và tổ chức có nhu cầu sử dụng điện năng lớn, liên tục hoặc cần hệ thống điện dự phòng có độ ổn định cao.
Với công suất mạnh mẽ, máy thường được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy sản xuất quy mô lớn, nơi hệ thống máy móc vận hành đồng thời và yêu cầu nguồn điện không bị gián đoạn để đảm bảo dây chuyền hoạt động hiệu quả.
Ứng dụng của máy phát điện 750kVA
Bên cạnh đó, các trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng và khu phức hợp đô thị cũng thường lắp đặt máy phát điện 750kVA nhằm đảm bảo duy trì hoạt động thang máy, hệ thống chiếu sáng, điều hòa trung tâm và thiết bị an ninh khi xảy ra sự cố điện lưới. Trong lĩnh vực y tế và công nghệ cao, dòng máy này đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi cung cấp nguồn điện liên tục cho bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng mổ, hoặc các trung tâm dữ liệu (Data Center) nơi chỉ cần một giây mất điện cũng có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng.
Ngoài ra, máy phát điện 750kVA còn được ứng dụng trong các công trình thi công hạ tầng, trạm trộn bê tông, hệ thống cấp nước, bến cảng và sân bay, nơi yêu cầu nguồn điện công suất lớn, ổn định và linh hoạt khi làm việc ngoài trời hoặc trong điều kiện không có điện lưới.
Với khả năng đáp ứng tải nặng, vận hành bền bỉ, dễ tích hợp hệ thống ATS và điều khiển tự động, máy phát điện 750kVA không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là yếu tố chiến lược giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục, an toàn và hiệu quả trong mọi tình huống.
Với tiêu chí chính hãng – bền bỉ – tiết kiệm – giá hợp lý, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn Top 5 máy phát điện 750kVA đáng đầu tư nhất năm 2025, được đánh giá cao bởi các chuyên gia ngành điện công nghiệp và được khách hàng lựa chọn rộng rãi.
Cummins 750kVA là sự lựa chọn hàng đầu dành cho những công trình yêu cầu nguồn điện mạnh mẽ, liên tục và ổn định tuyệt đối. Sở hữu trái tim là động cơ KTA38-G2 – dòng động cơ 12 xi-lanh chữ V trứ danh của Cummins (Mỹ), tổ máy mang lại công suất liên tục 680kVA và công suất dự phòng lên đến 750kVA, đáp ứng hoàn hảo cho các tải công nghiệp nặng.
Thiết kế kết hợp đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer mang đến độ chính xác điện áp tối ưu, trong khi hệ thống điều khiển Deepsea DSE giúp quản lý, giám sát vận hành từ xa vô cùng hiệu quả. Với độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải ấn tượng và vận hành ổn định trong mọi điều kiện, Cummins 750kVA xứng đáng là lựa chọn chiến lược cho nhà máy, khu công nghiệp, hoặc trung tâm logistics quy mô lớn.
Máy phát điện Cummins 750kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-750CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 750 kVA / 600 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 169 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 7.300 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 4.100 x 1.760 x 2.530 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | KTA38-G2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 664 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 38 lít |
| Tỷ số nén | 14.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 135,1 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI634G/TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Kế thừa tinh thần kỹ thuật chuẩn mực của Mitsubishi – tập đoàn công nghiệp hàng đầu Nhật Bản, máy phát điện Mitsubishi 750kVA gây ấn tượng bởi sự ổn định, tin cậy và hiệu suất vượt trội. Tổ máy được trang bị động cơ S6R2-PTAA-C 12 xi-lanh V, hoạt động êm ái với công suất liên tục 700kVA và công suất dự phòng 750kVA.
Khả năng tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm, kết hợp với đầu phát Mecc Alte hoặc Stamford danh tiếng, tạo nên một tổ hợp mạnh mẽ, bền bỉ, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như bệnh viện, trung tâm dữ liệu hay hệ thống điều hành công nghệ cao. Mitsubishi 750kVA không chỉ là một thiết bị kỹ thuật – mà còn là lời khẳng định cho sự lựa chọn thông minh, đầu tư dài hạn và an tâm tuyệt đối.
Máy phát điện Mitsubishi 750kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-750MS |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 750 kVA / 600 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 156,3 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 8.850 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.800 x 2.280 x 2.520 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Mitsubishi |
| Model | S6R2-PTAA-C |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 664 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 170 x 220 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 18,9 lít |
| Tỷ số nén | 14.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 135 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI634G / TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Perkins 750kVA đại diện cho sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất hoạt động, mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí đầu tư hợp lý. Được sản xuất theo công nghệ của Anh Quốc, máy sử dụng động cơ 4006-23TAG2A – cấu hình 8 xi-lanh thẳng hàng, mạnh mẽ nhưng tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Công suất liên tục đạt 700kVA và công suất dự phòng 750kVA giúp đáp ứng linh hoạt các tải biến thiên trong nhà máy, khu chế xuất hoặc công trình công nghiệp.
Với đầu phát Stamford và hệ điều khiển ComAp hoặc DSE, máy mang lại khả năng đồng bộ và kiểm soát điện áp ổn định, giúp hệ thống điện luôn hoạt động trong trạng thái tối ưu. Perkins 750kVA là giải pháp dành cho những chủ đầu tư đề cao tính kinh tế, nhưng không chấp nhận đánh đổi về chất lượng.
Máy phát điện Perkins 750kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-750PS |
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 750 kVA |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 157 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 7.700 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.500 x 2.100 x 2.450 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Perkins |
| Model | 4006-23TAG2A |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 658 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 160 x 190 mm |
| Dung tích xi lanh | 38 lít |
| Tỷ số nén | 14,5 : 1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 113 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | LVI634B / LSA 49.3 M6 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Từ nền tảng công nghệ hàng hải – nơi động cơ phải hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt, Baudouin mang đến mẫu máy phát điện 750kVA hội tụ đầy đủ các yếu tố: công suất ổn định, kết cấu chắc chắn và độ bền cơ học ấn tượng. Tổ máy sử dụng động cơ Baudouin 6M33G825/5 – loại 12 xi-lanh V, cung cấp công suất dự phòng 750kVA, kết hợp cùng đầu phát Leroy Somer hoặc EvoTec giúp điện áp ra luôn được kiểm soát chính xác.
Khả năng hoạt động bền bỉ, khả năng thích nghi cao và chi phí đầu tư hợp lý đã giúp Baudouin 750kVA trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình công nghiệp, trung tâm logistics, nhà máy chế biến thực phẩm và hệ thống kho lạnh quy mô lớn.
Máy phát điện Baudouin 750kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-750BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 750 kVA / 600 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 155,42 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 6.277 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 4.200 x 1.618 x 2.810 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Baudouin |
| Model | 6M33G825/5 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 675 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 150 x 185 mm |
| Dung tích xi lanh | 19,6 lít |
| Tỷ số nén | 15 : 1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 62 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI634G / TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Mang trong mình động cơ DP222LC mạnh mẽ đến từ Hàn Quốc, máy phát điện Doosan 750kVA là lựa chọn thông minh dành cho các doanh nghiệp tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư. Với cấu hình 12 xi-lanh chữ V, máy cung cấp công suất liên tục 680kVA và công suất dự phòng 750kVA, tiêu hao nhiên liệu ở mức hợp lý và dễ bảo trì trong môi trường làm việc thực tế.
Ưu điểm nổi bật của dòng máy này chính là độ ổn định cao, thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt, linh kiện sẵn có và dịch vụ hậu mãi đơn giản. Nhờ đó, Doosan 750kVA ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xây dựng, trạm bơm, nhà máy nước và các dự án hạ tầng đang thi công trên toàn quốc.
Máy phát điện Doosan 750kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-750HDS |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 750 kVA |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 161,1 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 6.200 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.300 x 1.700 x 2.660 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Doosan |
| Model | DP222LC |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 657 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 128 x 142 mm |
| Dung tích xi lanh | 21,927 lít |
| Tỷ số nén | 15:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 40 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | LVI634B/TAL-A49-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 750kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
XEM THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/
Máy phát điện 750kVA 600kW là phân khúc “vàng” cho sản xuất, khách sạn và cao ốc. Để giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tối ưu, dưới đây là bảng tổng hợp khoảng giá tham khảo chi tiết cho các thương hiệu hàng đầu thế giới, cam kết hàng mới 100% và có vỏ chống ồn đồng bộ.
| Thương hiệu & Cấu hình | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
| Máy phát điện Cummins 750kVA | 85x-9xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Makawa 750kVA | 76x-8xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện SDEC 750kVA | 77x-8xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Mamkins 750kVA | 72x-8xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Volvo Penta 750kVA | 7xx-8xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
→ Có. Máy phát điện 750kVA sử dụng công suất Prime, cho phép vận hành dài giờ liên tục theo tiêu chuẩn ISO 8528, miễn là không vượt tải và được bảo trì đúng quy trình.
→ Mức tiêu hao trung bình khoảng 115–150 lít dầu/giờ khi vận hành ở 70–100% tải. Chi phí thực tế phụ thuộc vào giá nhiên liệu, mức tải sử dụng và cấu hình động cơ.
→ Với công suất thực khoảng 600kW, máy phát điện 750kVA phù hợp cho nhà máy sản xuất lớn, trung tâm thương mại, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, khách sạn cao tầng. Nếu tải sử dụng thường xuyên gần mức tối đa, nên cân nhắc công suất lớn hơn để vận hành an toàn.
→ Nếu hệ thống điện thường xuyên vận hành trên 85–90% công suất hoặc có nhiều thiết bị khởi động cùng lúc, lựa chọn 800kVA sẽ giúp máy chạy nhẹ hơn, bền hơn và giảm rủi ro quá tải.
→ Không bắt buộc. Máy có thể lắp ngoài trời với vỏ chống ồn hoặc container máy phát, phù hợp khu công nghiệp và các công trình quy mô lớn.
→ Gần như bắt buộc, đặc biệt với nhà máy, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, trung tâm thương mại. Tủ ATS giúp tự động khởi động và chuyển nguồn khi mất điện, đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn.
→ Thông thường 15–45 ngày, tùy theo thương hiệu, cấu hình (vỏ chống ồn, container, ATS) và tình trạng hàng sẵn kho hay sản xuất theo dự án.
5.1/ Nhập khẩu chính hãng – Giá cả cạnh tranh
Makawa là đối tác chiến lược của nhiều thương hiệu máy phát điện nổi tiếng trên thế giới như Cummins, Perkins, Baudouin, Doosan, Volvo Penta… Tất cả sản phẩm đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy, có đầy đủ giấy tờ CO, CQ, Packing List và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Nhờ nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, Makawa có khả năng tối ưu giá bán, giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo sở hữu thiết bị chính hãng, chất lượng cao.
Toàn bộ máy phát điện 750kVA do Makawa phân phối đều được bảo hành chính hãng từ 12 đến 24 tháng, tùy theo dòng máy và cấu hình sử dụng. Trong thời gian bảo hành, khách hàng sẽ được hưởng đầy đủ quyền lợi như hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, bảo trì định kỳ miễn phí, thay thế linh kiện chính hãng và cập nhật phần mềm điều khiển (nếu có). Đặc biệt, Makawa cam kết xử lý sự cố nhanh chóng trong vòng 24–48 giờ trên toàn quốc, đảm bảo quá trình vận hành của khách hàng luôn được duy trì liên tục, ổn định.
Makawa sở hữu đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên được đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế, có kinh nghiệm triển khai hàng trăm công trình lớn nhỏ trên khắp cả nước. Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng – lắp đặt tận nơi trên toàn quốc, kể cả tại các địa phương vùng sâu, vùng xa hoặc khu vực thi công khó tiếp cận. Quá trình lắp đặt luôn được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn, có biên bản nghiệm thu, hướng dẫn vận hành và kiểm tra kỹ thuật trước khi bàn giao – giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối khi đưa máy vào sử dụng.
XEM THÊM: https://makawa.vn/danh-muc-dich-vu/bao-duong-may-phat-dien/
Makawa không chỉ đơn thuần cung cấp thiết bị, mà còn đồng hành cùng khách hàng xây dựng giải pháp nguồn điện tối ưu theo từng mục tiêu cụ thể. Từ giai đoạn tư vấn công suất, cấu hình đầu phát – động cơ – ATS đến việc xử lý sự cố, bảo trì định kỳ hoặc nâng cấp hệ thống, đội ngũ kỹ thuật của Makawa luôn sẵn sàng hỗ trợ tận tâm.
Với phương châm “Hiểu rõ thiết bị – Thấu hiểu khách hàng”, Makawa cam kết mang đến trải nghiệm dịch vụ khác biệt và giá trị bền vững cho mọi doanh nghiệp, công trình và dự án sử dụng máy phát điện công nghiệp.
Liên hệ ngay với Makawa để được tư vấn cấu hình tối ưu và nhận báo giá máy phát điện 750kVA tốt nhất thị trường.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: