Search
Hiển thị tất cả 3 kết quả
Máy phát điện 1600kVA là dòng máy phát điện diesel công suất cực lớn, được thiết kế cho nhà máy sản xuất quy mô rất lớn, khu công nghiệp trọng điểm, trung tâm dữ liệu (Data Center), bệnh viện tuyến trung ương, trung tâm thương mại – cao ốc lớn và các dự án hạ tầng kỹ thuật quan trọng. Với công suất thực xấp xỉ 1280kW, máy phát điện 1600kVA đáp ứng các hệ thống tải nặng, yêu cầu nguồn điện ổn định liên tục 24/7, độ an toàn và độ tin cậy cao.
Makawa cung cấp máy phát điện 1600kVA chính hãng, nhập khẩu nguyên chiếc, đa dạng cấu hình (máy trần – vỏ chống ồn – container), đầy đủ CO – CQ – hồ sơ kỹ thuật – biên bản test xuất xưởng, sẵn sàng phục vụ dự án, đấu thầu và nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Công suất liên tục (Prime) | 1600 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | ~1760 kVA |
| Công suất quy đổi | ~1280 kW |
| Điện áp | 380/400V |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Động cơ | Diesel công nghiệp |
| Đầu phát | Stamford / Mecc Alte / Leroy Somer |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~240 – 330 lít/giờ (70–100% tải) |
| Tủ điều khiển | DeepSea / SmartGen / ComAp |
| Mức ồn (vỏ chống ồn) | ≤ 75 dB(A) @7m |
Máy phát điện 1600kVA là thiết bị công suất lớn, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu cấp điện liên tục và ổn định cho các công trình trọng điểm có tải tiêu thụ lớn. Dòng máy này thường được triển khai tại nhà máy sản xuất quy mô lớn, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu (Data Center), bệnh viện, tòa nhà văn phòng cao tầng, trung tâm thương mại và các dự án hạ tầng có yêu cầu nghiêm ngặt về tính liên tục và độ ổn định nguồn điện.
Với công suất liên tục dao động từ 1450 đến 1500kVA, tổ máy có khả năng vận hành bền bỉ, cung cấp nguồn điện ổn định cho toàn bộ hệ thống: từ dây chuyền sản xuất, hệ thống điều hòa trung tâm, thang máy, chiếu sáng, máy chủ, đến các thiết bị điện tử và y tế có độ nhạy cao.
Tổng quan về máy phát điện 1600kVA
Những đặc điểm nổi bật của dòng máy phát điện 1600kVA:
Được trang bị động cơ tăng áp công suất lớn, các tổ máy trong phân khúc 1600kVA đảm bảo hiệu suất vận hành cao, độ bền vượt trội và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, tải nặng kéo dài.
Tích hợp các bộ điều khiển hàng đầu như DeepSea (DSE), ComAp hoặc SmartGen, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng tổ máy theo thời gian thực, điều khiển từ xa, ghi lại sự kiện và tự động chuyển mạch ATS khi xảy ra mất điện – đảm bảo cấp nguồn liên tục và an toàn.
Kết hợp với các thương hiệu đầu phát uy tín như Stamford, Leroy Somer hoặc Mecc Alte, tổ máy đảm bảo điện áp đầu ra ổn định, ít biến thiên, độ méo hài thấp – phù hợp cho cả những thiết bị nhạy cảm nhất như hệ thống server, thiết bị y tế cao cấp…
Nhiều tổ máy được tích hợp vỏ chống ồn (cách âm hiệu quả), cấu trúc module dễ tháo lắp, thuận tiện cho công tác kiểm tra, thay thế và bảo dưỡng định kỳ. Điều này giúp giảm thiểu thời gian gián đoạn, tối ưu hiệu suất sử dụng và tăng tuổi thọ thiết bị.
Máy phát điện 1600kVA là lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn như bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy công nghiệp, khu đô thị hoặc cảng logistics. Sở hữu công suất mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định và tiêu hao nhiên liệu hợp lý, các dòng máy trong phân khúc này mang đến sự an tâm tuyệt đối cho hệ thống điện dự phòng. Dưới đây là 5 thương hiệu máy phát điện 1600kVA được đánh giá cao năm 2025.
Cummins là thương hiệu toàn cầu đến từ Mỹ, nổi bật với độ bền, khả năng chịu tải và hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Dòng máy 1600kVA sử dụng động cơ QSK60-GS3 – loại 16 xi-lanh tăng áp, kết hợp với đầu phát Stamford chính hãng. Máy có công suất liên tục 1500kVA và công suất dự phòng 1600kVA, tiêu hao nhiên liệu khoảng 250–265 lít/giờ ở 100% tải.
Hệ thống điều khiển DSE hoặc ComAp hỗ trợ giám sát thời gian thực, dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý năng lượng trung tâm. Với linh kiện sẵn có, dịch vụ hậu mãi toàn cầu và khả năng vận hành liên tục 24/7, Cummins là lựa chọn hàng đầu cho trung tâm dữ liệu, nhà máy lớn hoặc các dự án đòi hỏi chất lượng cao.
Máy phát điện Cummins 1600kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | C1760D5E |
| Xuất xứ | Châu Âu |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1600 kVA / 1280 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380 / 400 / 415 V |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 365 lít/giờ |
| Trọng lượng | 16.040 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 6.175 x 2.494 x 3.422 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | QSK60-GS3 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 1287 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 50,3 lít |
| Tỷ số nén | 14.9:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 204 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD |
| Model | PI734D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 1600kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Sử dụng động cơ S16R-PTA-C – dòng 16 xi-lanh tăng áp danh tiếng của Mitsubishi, tổ máy 1600kVA mang lại sự ổn định vượt trội trong vận hành. Máy có thể sử dụng đầu phát Mecc Alte hoặc Stamford, hệ thống điều khiển SmartGen hoặc DSE.
Ưu điểm lớn của Mitsubishi là hoạt động êm ái, ít rung lắc, tiết kiệm nhiên liệu (~245–255 lít/giờ) và đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ ổn định cao như bệnh viện, tòa nhà văn phòng, khu nghỉ dưỡng cao cấp. Khả năng làm việc bền bỉ trong điều kiện nhiệt đới là một trong những yếu tố khiến Mitsubishi được ưa chuộng tại Việt Nam.
Máy phát điện Mitsubishi 1600kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-1600MSJ |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1600 kVA / 1280 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 400/230 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 350 lít/giờ |
| Trọng lượng | 13.000 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.470 x 2.200 x 2.550 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Mitsubishi |
| Model | S16R-PTA |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 1450 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 170 x 180 mm |
| Dung tích xi lanh | 50,3 lít |
| Tỷ số nén | 14:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 204 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | LEROY SOMER |
| Model | LSA 50.2 VL10 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 1600kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Perkins – thương hiệu đến từ Anh Quốc, nổi bật với động cơ mạnh mẽ, bền bỉ. Tổ máy này được đánh giá cao nhờ thiết kế thân thiện với việc bảo trì và hiệu suất ổn định khi tải biến thiên. Được lắp ráp tại Ấn Độ theo tiêu chuẩn toàn cầu, máy kết hợp đầu phát Stamford và điều khiển DSE hoặc ComAp, cho phép giám sát chính xác các thông số.
Với mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 248 lít/giờ, Perkins 1600kVA là giải pháp hợp lý cho nhà máy sản xuất, khu chế xuất và các công trình công ích – nơi yêu cầu cao về độ tin cậy và chi phí vận hành tối ưu.
Máy phát điện Perkins 1600kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-1600pS |
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1500 kVA / 1200 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 309 lít/giờ |
| Trọng lượng | 9.950 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.450 x 2.150 x 2.530 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | KTA50-GS8 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 1287 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 50,3 lít |
| Tỷ số nén | 14.9:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 204 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | PI734C / LSA 50.2 L8 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 1500kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Baudouin là thương hiệu hơn 100 năm đến từ Pháp, nổi tiếng với động cơ mạnh mẽ, cấu trúc chắc chắn và độ bền cao. Dòng máy 1600kVA sử dụng động cơ mạnh mẽ, đi kèm đầu phát Leroy Somer hoặc EvoTec – đều là những thương hiệu uy tín trong ngành.
Máy có mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 255–265 lít/giờ và đặc biệt phù hợp với môi trường vận hành khắc nghiệt. Với chi phí đầu tư hợp lý, phụ tùng dễ thay thế và bảo trì đơn giản, Baudouin là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và lớn đang tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu suất và ngân sách.
Máy phát điện Baudouin 1600kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-1500CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1500 kVA / 1200 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 309 lít/giờ |
| Trọng lượng | 9.950 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.450 x 2.150 x 2.530 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | KTA50-GS8 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 1287 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 50,3 lít |
| Tỷ số nén | 14.9:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 204 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | PI734C / LSA 50.2 L8 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 1500kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Máy phát điện AGG Power 1600kVA là giải pháp dự phòng công suất lớn phù hợp cho các công trình có tải tiêu thụ cao như nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và tổ hợp thương mại. Tổ máy được trang bị động cơ mạnh mẽ – loại động cơ diesel 16 xi-lanh tăng áp mạnh mẽ, nổi tiếng về độ bền và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Đi kèm là đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer, đảm bảo điện áp đầu ra ổn định và an toàn cho các thiết bị nhạy cảm. Máy có công suất liên tục 1500kVA và công suất dự phòng 1600kVA, với mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 250–265 lít/giờ ở tải 100%.
Hệ thống điều khiển DSE hoặc SmartGen hiện đại hỗ trợ giám sát thông số theo thời gian thực, tích hợp dễ dàng với bộ chuyển nguồn ATS để vận hành hoàn toàn tự động khi mất điện lưới.
Máy phát điện AGG Power 1600kVA
|
CHI TIẾT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-1500CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1500 kVA / 1200 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 309 lít/giờ |
| Trọng lượng | 9.950 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 5.450 x 2.150 x 2.530 (mm) |
| ĐỘNG CƠ | |
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | KTA50-GS8 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 1287 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 (mm) |
| Dung tích xi lanh | 50,3 lít |
| Tỷ số nén | 14.9:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 204 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| ĐẦU PHÁT | |
| Nhà sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | PI734C / LSA 50.2 L8 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 1500kVA |
| Điện áp, tần số | 380/220 V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6120 hoặc DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
XEM THÊM: https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/
Máy phát điện 1600kVA 1280kW là phân khúc “vàng” cho sản xuất, khách sạn và cao ốc. Để giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tối ưu, dưới đây là bảng tổng hợp khoảng giá tham khảo chi tiết cho các thương hiệu hàng đầu thế giới, cam kết hàng mới 100% và có vỏ chống ồn đồng bộ.
| Thương hiệu & Cấu hình | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
| Máy phát điện Cummins 1600kVA | 1xxx-13xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Perkins 1600kVA | 1xxx-15xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Yuchai 1600kVA | 1xxx-14xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Baudouin 1600kVA | 12xx-1xxx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện AGG Power 1600kVA | 1xxx-15xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
→ Có. Máy phát điện 1600kVA sử dụng công suất Prime, được thiết kế để vận hành liên tục dài giờ theo tiêu chuẩn ISO 8528, phù hợp cho nhà máy quy mô rất lớn, trung tâm dữ liệu và bệnh viện, với điều kiện không vượt tải và được bảo trì đúng định kỳ.
→ Mức tiêu hao trung bình khoảng 240–330 lít dầu/giờ khi vận hành ở 70–100% tải. Chi phí thực tế phụ thuộc vào giá nhiên liệu, mức tải sử dụng thường xuyên và cấu hình động cơ.
→ Với công suất thực khoảng 1280kW, máy phát điện 1600kVA đáp ứng tốt cho đa số nhà máy quy mô rất lớn, trung tâm dữ liệu và bệnh viện lớn. Trường hợp hệ thống thường xuyên vận hành sát tải, nên chọn dư công suất để tăng độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.
→ Nếu hệ thống điện thường xuyên chạy trên 85–90% công suất, lựa chọn 1600kVA sẽ giúp máy vận hành nhẹ hơn, ổn định hơn và giảm rủi ro quá tải trong dài hạn, đặc biệt khi có kế hoạch mở rộng công suất.
→ Không bắt buộc phải xây phòng máy. Máy có thể lắp ngoài trời với vỏ chống ồn hoặc dạng container máy phát, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và phù hợp cho các khu công nghiệp, dự án quy mô lớn.
Là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực năng lượng dự phòng, Makawa tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các dòng máy phát điện công nghiệp nhập khẩu nguyên chiếc tại thị trường Việt Nam. Với hệ thống sản phẩm đa dạng, đội ngũ kỹ thuật viên chuyên môn cao và dịch vụ hậu mãi tận tâm, chúng tôi luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu từ cá nhân, doanh nghiệp đến các dự án lớn.
Giá thành cạnh tranh – Không qua trung gian: Makawa trực tiếp nhập khẩu máy phát điện từ nhà sản xuất, không thông qua bất kỳ đơn vị trung gian nào. Điều này giúp chúng tôi tối ưu giá bán, mang đến cho khách hàng mức giá hợp lý, cạnh tranh hàng đầu thị trường. Tất cả báo giá đều minh bạch, rõ ràng và cam kết không phát sinh chi phí ẩn.
Bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng: Mỗi sản phẩm do Makawa phân phối đều được bảo hành chính hãng từ 1 đến 2 năm, tùy theo từng dòng máy. Trong thời gian bảo hành, khách hàng sẽ được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, bảo trì định kỳ miễn phí, đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả lâu dài.
Giao hàng – lắp đặt tận nơi toàn quốc, hoàn toàn miễn phí: Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng và lắp đặt miễn phí trên toàn quốc, kể cả các khu vực xa trung tâm. Mọi thiết bị đều được lắp đặt theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, vận hành thử trước khi bàn giao, đảm bảo an toàn tuyệt đối và tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Tư vấn tận tâm – Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời sản phẩm: Chúng tôi không chỉ bán máy, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật Makawa luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp, hỗ trợ xử lý sự cố, bảo trì định kỳ hoặc nâng cấp khi cần thiết – với tiêu chí “phục vụ như người thân”
XEM THÊM: https://makawa.vn/dichvu/bao-tri-may-phat-dien-cong-nghiep/
Máy phát điện 1600kVA là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp, nhà máy, trung tâm dữ liệu và công trình lớn cần nguồn điện dự phòng mạnh mẽ và ổn định. Với công suất lớn, khả năng vận hành bền bỉ và hiệu suất nhiên liệu tối ưu, thiết bị này không chỉ đảm bảo hoạt động liên tục trong mọi tình huống mà còn giúp tối ưu chi phí vận hành lâu dài. Lựa chọn máy phát điện 1600kVA từ các thương hiệu uy tín chính là đầu tư an toàn và hiệu quả cho tương lai của doanh nghiệp.
Việc lựa chọn đúng thương hiệu uy tín, cấu hình phù hợp và đơn vị cung cấp chuyên nghiệp sẽ là yếu tố then chốt giúp bạn khai thác tối đa giá trị của dòng máy này.
Nếu bạn đang tìm kiếm máy phát điện 1600kVA chất lượng cao, dịch vụ hậu mãi tận tâm với giá thành hợp lý, hãy để Makawa Power đồng hành cùng bạn với những giải pháp tối ưu nhất.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: