Search
Hiển thị 13–17 của 17 kết quả
Máy Phát Điện 100kVA Giá Tốt, Nhập Khẩu Chính Hãng
Máy phát điện 100kVA là dòng máy phát điện công nghiệp 3 pha được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại và công trình hạ tầng. Với công suất phù hợp, khả năng vận hành ổn định và chi phí đầu tư hợp lý, máy phát điện 100kVA đang là lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam.
Makawa cung cấp máy phát điện 100kVA chính hãng, đa dạng thương hiệu (Cummins, Perkins, Mitsubishi, Denyo…), đầy đủ chứng từ CO–CQ, bảo hành rõ ràng, sẵn sàng đáp ứng các dự án dân dụng & công nghiệp.
Máy phát điện 100kVA là giải pháp dự phòng được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp điện năng ổn định cho một lượng thiết bị tương đối lớn. Mức công suất 100kVA tương đương khoảng 80kW – đủ để vận hành các thiết bị văn phòng, máy móc sản xuất quy mô vừa, hệ thống điều hòa, thang máy, máy chủ dữ liệu, hoặc thiết bị y tế tại phòng khám, bệnh viện…
Thông số kỹ thuật máy phát điện 100kVA
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
| Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA |
| Công suất quy đổi | ~80 kW |
| Điện áp | 380/220V |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Động cơ | Diesel (Cummins / Perkins / Mitsubishi…) |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~16 – 22 lít/giờ (75% tải) |
| Kiểu khởi động | Đề điện |
| Tủ điều khiển | SmartGen / DeepSea / Datakom |
| Mức ồn (vỏ chống ồn) | ≤ 75 dB(A) @7m |
Không chỉ vậy, dòng máy 100kVA còn có lợi thế về khả năng tiết kiệm nhiên liệu, vận hành bền bỉ, chi phí bảo trì hợp lý và có sẵn linh kiện thay thế. Với giá trị đầu tư ban đầu phù hợp, dòng máy này được xem như “trái tim thứ hai” giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định trong mọi hoàn cảnh.
Thị trường máy phát điện tại Việt Nam hiện nay vô cùng phong phú với sự góp mặt của hàng chục thương hiệu đến từ nhiều quốc gia khác nhau: Cummins (Mỹ), Perkins (Anh), Doosan (Hàn Quốc), FPT IVECO (Ý), Yuchai (Trung Quốc), Baudouin (Pháp), và các dòng máy lắp ráp nội địa theo tiêu chuẩn quốc tế như Makawa.
Mỗi thương hiệu đều có ưu – nhược điểm riêng, đi kèm với nhiều mức giá khác nhau, khiến cho việc lựa chọn một chiếc máy phát điện phù hợp trở nên không hề đơn giản. Có dòng máy thiên về độ bền, có loại lại ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, có thương hiệu mạnh về công nghệ điều khiển thông minh, trong khi số khác lại cạnh tranh mạnh về giá cả hoặc hậu mãi.
Với một khoản đầu tư không nhỏ, sai lầm trong việc lựa chọn có thể dẫn đến hệ quả nghiêm trọng: máy nhanh xuống cấp, tiêu tốn nhiều nhiên liệu, khó bảo trì, hoặc thậm chí không đáp ứng được công suất cần thiết trong tình huống khẩn cấp. Chính vì vậy, người mua cần được trang bị đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định chính xác.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp và lắp đặt máy phát điện công nghiệp, đội ngũ Makawa đã tiến hành khảo sát, phân tích và tổng hợp danh sách 7 model máy phát điện 100kVA đáng mua nhất năm 2025. Đây đều là những sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe .
Máy phát điện Cummins 100kVA là một trong những lựa chọn hàng đầu hiện nay nhờ chất lượng vượt trội và độ bền đáng tin cậy đến từ thương hiệu Mỹ danh tiếng. Sản phẩm được lắp ráp tại Ấn Độ hoặc Trung Quốc với cấu hình gồm động cơ Cummins 6BT5.9-G2 kết hợp đầu phát Stamford hoặc Leroy Somer – những thương hiệu đã được khẳng định trên toàn cầu. Với công suất liên tục 100kVA/80kW và công suất dự phòng đạt 110kVA/88kW, dòng máy này vận hành ổn định trong thời gian dài, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng điện tại các nhà máy, xí nghiệp nhỏ, khách sạn, trung tâm dữ liệu hay kho lạnh.
Một trong những ưu điểm nổi bật là khả năng hoạt động liên tục 24/7, tiêu hao nhiên liệu thấp chỉ khoảng 16 lít/giờ ở tại 100% tải, giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Bên cạnh đó, việc bảo trì, thay thế linh kiện cũng rất thuận tiện nhờ nguồn phụ tùng sẵn có. Cummins 100kVA xứng đáng là khoản đầu tư bền vững cho doanh nghiệp hướng đến sự ổn định lâu dài.
Máy phát điện Cummins 100kVA
| CHI TIẾT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-100CS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 100kVA |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380V / 220V |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 21,7 lít/h |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 1700 (kgs) |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 2900*1100*1800 (mm) |
|
ĐỘNG CƠ |
|
| Nhà sản xuất | Cummins |
| Model | 6BT5.9 G1 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 86 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 102 x 120 mm |
| Dung tích xi lanh | 5.9 lít |
| Tỷ số nén | 17.3:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 16.4 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
|
ĐẦU PHÁT |
|
| Nhà sản xuất | STAMFORD hoặc LEROY SOMER (tuỳ chọn) |
| Model | UCI274C/TAL-A44-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN |
|
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Máy phát điện Perkins 100kVA là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng đề cao sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền trong quá trình vận hành. Được lắp ráp tại Trung Quốc hoặc Ấn Độ trên nền tảng công nghệ Anh Quốc, model này sử dụng động cơ Perkins 1104A-44TG2 kết hợp cùng đầu phát Stamford – bộ đôi hoàn hảo mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao. Với công suất liên tục 100kVA và dự phòng đạt 110kVA, máy đáp ứng tốt nhu cầu điện tại các văn phòng, tòa nhà, trường học, khu nghỉ dưỡng hoặc bệnh viện nhỏ. Động cơ vận hành êm, độ rung thấp và đặc biệt phù hợp với các khu vực yêu cầu tiếng ồn tối thiểu.
Ngoài ra, máy còn đạt tiêu chuẩn khí thải EU, thân thiện với môi trường và dễ bảo trì nhờ phụ tùng phổ biến. Perkins 100kVA là sự đầu tư thông minh cho các đơn vị chú trọng đến chất lượng và sự ổn định lâu dài.
Máy phát điện Perkins 100kVA
| CHI TIẾT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-100PS |
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 100 kVA / 80 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 22,6 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 1.450 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 2.500 x 950 x 1.510 (mm) |
|
ĐỘNG CƠ |
|
| Nhà sản xuất | Perkins |
| Model | 1104C-44TAG2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 93,6 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 105 x 127 mm |
| Dung tích xi lanh | 4,41 lít |
| Tỷ số nén | 18.2:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 8 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
|
ĐẦU PHÁT |
|
| Nhà sản xuất | STAMFORD hoặc LEROY SOMER (tuỳ chọn) |
| Model | UCI274C / TAL-A44-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN |
|
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Máy phát điện Yuchai 100kVA là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp có ngân sách đầu tư hạn chế nhưng vẫn cần một nguồn điện dự phòng ổn định và hiệu quả. Được sản xuất bởi Yuchai – tập đoàn quốc doanh hàng đầu Trung Quốc chuyên về động cơ công nghiệp, sản phẩm sử dụng động cơ Yuchai – model: YC6B135L-D20 mạnh mẽ kết hợp đầu phát Stamford; Leroy Somer hoặc đầu phát China, mang lại công suất liên tục 100kVA và công suất dự phòng 110kVA.
Với giá thành thấp hơn khoảng 15–20% so với các thương hiệu cùng phân khúc, dòng máy này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. Đồng thời, máy có mức tiêu hao nhiên liệu thấp, linh kiện phổ biến, dễ thay thế, góp phần giảm chi phí vận hành dài hạn. Phù hợp với các đơn vị vừa và nhỏ, Yuchai 100kVA là giải pháp điện dự phòng đáng cân nhắc khi hiệu suất và chi phí được đặt lên hàng đầu.
Máy phát điện Yuchai 100kVA
| CHI TIẾT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-100CY |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 100 kVA / 110 kVA |
| Điện áp ngõ ra danh định | 230/400V |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 25,4 lít/giờ ở 100% tải |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 2.098 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | Dài 2920 – Rộng 1100 – Cao 1750 mm |
|
ĐỘNG CƠ |
|
| Nhà sản xuất | YUCHAI |
| Model | YC4A140-D30 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 95 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 108 x 132 mm |
| Dung tích xi lanh | 4,837 lít |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 14 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
|
ĐẦU PHÁT |
|
| Nhà sản xuất | STAMFORD hoặc LEROY SOMER (tuỳ chọn) |
| Model | UCI274C/TAL-A44-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN |
|
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Máy phát điện Baudouin 100kVA là đại diện tiêu biểu của công nghệ Pháp với hơn 100 năm kinh nghiệm trong ngành năng lượng và hàng hải. Sử dụng động cơ Baudouin 4M10G110/5 kết hợp với đầu phát Leroy Somer hoặc Stamford, dòng máy này được lắp ráp tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ, mang lại hiệu suất vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Với công suất liên tục 100kVA và công suất dự phòng 110kVA, máy hoạt động êm ái, ít rung động và đặc biệt phù hợp trong điều kiện khí hậu nóng ẩm như tại Việt Nam. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tòa nhà văn phòng, hệ thống lạnh hoặc cơ sở sản xuất vừa và nhỏ cần một giải pháp điện dự phòng chất lượng.
Máy phát điện Baudouin 100kVA
| CHI TIẾT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-100BS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 100 kVA / 80 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 400/230 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 21,25 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 1.415 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 2.600 x 1.000 x 1.570 (mm) |
|
ĐỘNG CƠ |
|
| Nhà sản xuất | Baudouin |
| Model | 4M10G110/5 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 90 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 105 x 118 mm |
| Dung tích xi lanh | 4 lít |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 13 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
|
ĐẦU PHÁT |
|
| Nhà sản xuất | STAMFORD hoặc LEROY SOMER (tuỳ chọn) |
| Model | UCI274C/TAL-A44-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN |
|
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE6020 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
Máy phát điện Makawa 100kVA là sự lựa chọn linh hoạt và tối ưu cho doanh nghiệp Việt, đặc biệt trong bối cảnh cần cân bằng giữa chất lượng, chi phí và dịch vụ hậu mãi. Sản phẩm do Makawa trực tiếp lắp ráp và phân phối tại Việt Nam; động cơ Makawa, đầu phát Makawa được nhập khẩu và đặt hàng sản xuất riêng mang thương hiệu Makawa tại Trung Quốc.
Dòng máy này mang đến công suất liên tục 100kVA, công suất dự phòng 110kVA, đảm bảo vận hành hiệu quả trong nhiều điều kiện. Makawa 100kVA là giải pháp đáng tin cậy cho mọi doanh nghiệp đang tìm kiếm sự ổn định lâu dài và tiết kiệm chi phí.
Máy phát điện Makawa 100kVA
| CHI TIẾT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Model | MKW-100SCM |
| Xuất xứ | China/Việt Nam |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 100 kVA |
| Điện áp ngõ ra danh định | 230/400V |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 24,5 lít/giờ ở 100% tải |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 1.700 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | Dài 2900 – Rộng 1100 – Cao 1700 mm |
|
ĐỘNG CƠ |
|
| Nhà sản xuất | MAKAWA |
| Model | 4MKW4.3-105EN |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Công suất liên tục/công suất dự phòng | 105 kW |
| Điều tốc | Điện tử |
| Đường kính x Hành trình piston | 105 x 124 mm |
| Dung tích xi lanh | 4.3 lít |
| Tỷ số nén | 17.3:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 13 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
|
ĐẦU PHÁT |
|
| Nhà sản xuất | MAKAWA POWER |
| Model | MKW100AL |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
|
BẢNG ĐIỀU KHIỂN |
|
| Nhà sản xuất | DEEPSEA – Anh Quốc |
| Model | DSE 6120 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều khiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Chức năng | Hiển thị các thông số cơ bản của máy phát điện: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Chức năng cảnh báo và bảo vệ: – Tốc độ vòng tua
của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao |
|
| Kết nối |
|
XEM THÊM:https://makawa.vn/sanpham/may-phat-dien-cong-nghiep/
Máy phát điện 100kVA 80kW là phân khúc “vàng” cho sản xuất, khách sạn và cao ốc. Để giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tối ưu, dưới đây là bảng tổng hợp khoảng giá tham khảo chi tiết cho các thương hiệu hàng đầu thế giới, cam kết hàng mới 100% và có vỏ chống ồn đồng bộ.
| Thương hiệu & Cấu hình | Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ) |
| Máy phát điện Cummins 100kVA | 2xx-3xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Perkins 100kVA | 2xx-3xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Doosan 100kVA | 2xx-3xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Baudouin 100kVA | 2xx-3xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
| Máy phát điện Sdec 100kVA | 2xx-3xx ( Liên hệ báo giá chi tiết) |
→ Máy phát điện 100kVA phù hợp cho nhà máy quy mô vừa, khách sạn 3–4 sao, tòa nhà văn phòng, bệnh viện tuyến cơ sở, xưởng sản xuất, trạm viễn thông, nơi cần nguồn điện dự phòng ổn định nhưng không quá lớn.
→ Có. Máy phát điện 100kVA có công suất Prime (liên tục) cho phép vận hành dài giờ theo tiêu chuẩn ISO 8528, miễn là không vượt tải và được bảo trì đúng định kỳ.
→ Có thể vận hành đồng thời:
Với tải khởi động lớn, nên tính toán dự phòng hoặc chọn cấu hình phù hợp.
→ Trung bình 16–22 lít/giờ khi vận hành ở mức 70–75% tải, tùy theo thương hiệu động cơ và điều kiện làm việc thực tế.
→ Nếu tải sử dụng thường xuyên trên 80% công suất, hoặc có nhiều thiết bị khởi động cùng lúc, nên cân nhắc 125kVA hoặc 150kVA để tăng độ bền và giảm rủi ro quá tải.
→ Rất nên lắp.
Tủ ATS giúp tự động chuyển nguồn khi mất điện, đặc biệt cần thiết cho bệnh viện, nhà máy, trung tâm dữ liệu, tòa nhà văn phòng, nơi không được phép mất điện đột ngột.
→ Không bắt buộc.
Việc lựa chọn máy phát điện 100kVA phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn điện ổn định trong mọi tình huống, mà còn là một khoản đầu tư lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí. Mỗi thương hiệu trong danh sách Top 7 máy phát điện 100kVA đáng mua nhất năm 2025 đều sở hữu những ưu điểm riêng: từ độ bền vượt trội của Cummins, sự êm ái của Perkins, hiệu suất tối ưu của Doosan, đến khả năng tùy biến linh hoạt và dịch vụ hậu mãi vượt trội của Makawa.
Dù bạn là chủ doanh nghiệp sản xuất, đơn vị vận hành khách sạn, trường học hay hệ thống thương mại, hãy cân nhắc kỹ nhu cầu thực tế, ngân sách và điều kiện vận hành để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Và nếu cần một đối tác tin cậy, sẵn sàng tư vấn và đồng hành từ khâu lựa chọn đến lắp đặt – bảo trì, Makawa Power chính là sự lựa chọn xứng đáng để trao gửi niềm tin.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: